Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

deserve là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ deserve trong tiếng Anh

deserve /dɪˈzɜːv/
- (v) : đáng, xứng đáng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

deserve: Xứng đáng

Deserve có nghĩa là nhận được điều gì đó vì đã làm điều gì đó tốt hoặc xứng đáng.

  • She deserves to be promoted for her hard work and dedication. (Cô ấy xứng đáng được thăng chức vì sự nỗ lực và tận tâm.)
  • He deserves all the praise for his success in the competition. (Anh ấy xứng đáng nhận được tất cả lời khen ngợi vì thành công trong cuộc thi.)
  • After the difficult year, they certainly deserve a vacation. (Sau một năm khó khăn, họ chắc chắn xứng đáng với một kỳ nghỉ.)

Bảng biến thể từ "deserve"

1 deserve
Phiên âm: /dɪˈzɜːrv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xứng đáng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người hoặc vật xứng đáng nhận phần thưởng, kết quả hoặc sự đối xử

Ví dụ:

She deserves a promotion for her hard work

Cô ấy xứng đáng được thăng chức vì sự chăm chỉ

2 deserved
Phiên âm: /dɪˈzɜːrvd/ Loại từ: Tính từ/Động từ quá khứ Nghĩa: Đã xứng đáng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả việc ai đó đã đáng nhận phần thưởng hoặc kết quả

Ví dụ:

He got the punishment he deserved

Anh ấy đã nhận hình phạt mà mình xứng đáng

3 deserving
Phiên âm: /dɪˈzɜːrvɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng khen, xứng đáng Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người hoặc hành động đáng nhận sự công nhận

Ví dụ:

She is a deserving candidate for the award

Cô ấy là ứng viên xứng đáng nhận giải thưởng

Danh sách câu ví dụ:

None but the brave deserve the fair.

Chỉ những người dũng cảm mới xứng đáng với điều tốt đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

Those who deny freedom to others hardly deserve it for themselves.

Những ai tước đoạt tự do của người khác thì khó xứng đáng có tự do cho mình.

Ôn tập Lưu sổ

Those who work deserve to eat; those who do not work deserve to starve.

Ai lao động thì xứng đáng được ăn; ai không lao động thì đáng bị đói.

Ôn tập Lưu sổ

You deserve a reward for being so helpful.

Bạn xứng đáng được thưởng vì đã rất nhiệt tình giúp đỡ.

Ôn tập Lưu sổ

He did not deserve such fortune.

Anh ấy không xứng đáng với vận may như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

Maybe I don't deserve you.

Có lẽ tôi không xứng đáng với bạn.

Ôn tập Lưu sổ

If you do wrong, you deserve the punishment.

Nếu bạn làm sai, bạn đáng bị trừng phạt.

Ôn tập Lưu sổ

We accept the love we think we deserve.

Chúng ta chấp nhận tình yêu mà ta nghĩ mình xứng đáng có.

Ôn tập Lưu sổ

You deserve all the credit.

Bạn xứng đáng nhận toàn bộ công lao.

Ôn tập Lưu sổ

Everybody needs love, especially those who don't deserve it.

Ai cũng cần tình yêu, đặc biệt là những người tưởng như không xứng đáng.

Ôn tập Lưu sổ

What have I done to deserve this?

Tôi đã làm gì để đáng phải chịu điều này?

Ôn tập Lưu sổ

You really deserve a medal!

Bạn thực sự xứng đáng nhận một huy chương!

Ôn tập Lưu sổ

After all that hard work, you deserve a holiday.

Sau tất cả công sức đó, bạn xứng đáng được nghỉ ngơi.

Ôn tập Lưu sổ

You deserve the best.

Bạn xứng đáng với những điều tốt đẹp nhất.

Ôn tập Lưu sổ

I don't deserve to be made the scapegoat for a couple of bad results.

Tôi không đáng bị biến thành vật tế thần cho vài kết quả tệ.

Ôn tập Lưu sổ

Government officials clearly deserve some of the blame as well.

Các quan chức chính phủ rõ ràng cũng đáng bị quy trách nhiệm một phần.

Ôn tập Lưu sổ

The proposals that you have put forward deserve serious consideration.

Những đề xuất bạn đưa ra đáng được xem xét nghiêm túc.

Ôn tập Lưu sổ

"Corbiere didn't deserve this," she said enigmatically.

“Corbiere không đáng phải chịu điều này,” cô ấy nói một cách đầy ẩn ý.

Ôn tập Lưu sổ

We didn't deserve to win—we played very badly.

Chúng tôi không xứng đáng thắng — chúng tôi đã chơi rất tệ.

Ôn tập Lưu sổ

They deserve to be sent to prison.

Họ đáng bị đưa vào tù.

Ôn tập Lưu sổ

Violent and dangerous yobs deserve to be locked up.

Những kẻ côn đồ hung bạo và nguy hiểm đáng bị giam giữ.

Ôn tập Lưu sổ

I suppose you deserve an explanation.

Tôi cho rằng bạn xứng đáng được giải thích.

Ôn tập Lưu sổ

I have cried for you; from now on, you do not deserve my smile.

Tôi đã khóc vì bạn; từ giờ trở đi, bạn không xứng đáng với nụ cười của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Without you, tomorrows wouldn't be worth the wait and yesterdays wouldn't deserve to be remembered.

Không có bạn, ngày mai chẳng đáng để mong chờ và ngày hôm qua cũng không đáng để nhớ lại.

Ôn tập Lưu sổ

You deserve a rest after all that hard work.

Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi sau tất cả công sức đó.

Ôn tập Lưu sổ

The report deserves careful consideration.

Báo cáo này đáng được xem xét kỹ lưỡng.

Ôn tập Lưu sổ

This idea deserves more attention.

Ý tưởng này đáng được quan tâm hơn.

Ôn tập Lưu sổ

One player in particular deserves a mention.

Một cầu thủ đặc biệt đáng được nhắc đến.

Ôn tập Lưu sổ

England deserve great credit for their performance.

Đội tuyển Anh xứng đáng được khen ngợi vì màn trình diễn của họ.

Ôn tập Lưu sổ

She deserves praise and respect.

Cô ấy xứng đáng được khen ngợi và tôn trọng.

Ôn tập Lưu sổ

What have I done to deserve this?

Tôi đã làm gì mà phải chịu điều này?

Ôn tập Lưu sổ

He finally received the recognition he deserved.

Cuối cùng anh ấy cũng nhận được sự công nhận xứng đáng.

Ôn tập Lưu sổ

They didn’t deserve to win.

Họ không xứng đáng chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

He deserves to be punished for what he did.

Anh ta xứng đáng bị trừng phạt vì việc đã làm.

Ôn tập Lưu sổ

Several other points deserve mentioning.

Một số điểm khác cũng đáng được đề cập.

Ôn tập Lưu sổ

She deserves a medal for teaching those children all day.

Cô ấy xứng đáng được trao huy chương vì dạy bọn trẻ cả ngày.

Ôn tập Lưu sổ

You really deserve a medal!

Bạn thực sự xứng đáng nhận huy chương!

Ôn tập Lưu sổ

He did wrong and got what he deserved.

Anh ta làm sai và nhận hậu quả xứng đáng.

Ôn tập Lưu sổ

They deserve what’s coming to them.

Họ xứng đáng nhận những gì sắp xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

She deserves a reward for her hard work.

Cô ấy xứng đáng được thưởng vì làm việc chăm chỉ.

Ôn tập Lưu sổ

This hotel deserves its four-star rating.

Khách sạn này xứng đáng với tiêu chuẩn bốn sao.

Ôn tập Lưu sổ

He deserves better recognition for his work.

Anh ấy xứng đáng được ghi nhận nhiều hơn cho công việc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She made a mistake, but she doesn’t deserve to lose her job.

Cô ấy mắc lỗi, nhưng không đáng bị mất việc.

Ôn tập Lưu sổ

It's true she made a mistake but she hardly deserves to lose her job.

Đúng là cô ấy đã mắc sai lầm nhưng cô ấy không đáng bị mất việc.

Ôn tập Lưu sổ