delicious: Ngon
Delicious là tính từ mô tả hương vị món ăn hoặc đồ uống rất ngon miệng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
delicious
|
Phiên âm: /dɪˈlɪʃəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngon | Ngữ cảnh: Dùng khen đồ ăn |
Ví dụ: The cake is delicious
Chiếc bánh rất ngon |
Chiếc bánh rất ngon |
| 2 |
2
deliciously
|
Phiên âm: /dɪˈlɪʃəsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách ngon lành | Ngữ cảnh: Dùng mô tả mùi/vị |
Ví dụ: The soup smells deliciously rich
Món súp có mùi thơm hấp dẫn |
Món súp có mùi thơm hấp dẫn |
| 3 |
3
deliciousness
|
Phiên âm: /dɪˈlɪʃəsnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ngon miệng | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: The deliciousness impressed guests
Sự ngon miệng gây ấn tượng với khách |
Sự ngon miệng gây ấn tượng với khách |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The meal was really delicious.
Bữa ăn thật sự rất ngon. |
Bữa ăn thật sự rất ngon. | |
| 2 |
The recipe sounds delicious.
Công thức đó nghe có vẻ ngon. |
Công thức đó nghe có vẻ ngon. | |
| 3 |
Their hens provide them with delicious and nutritious eggs.
Những con gà mái của họ cung cấp cho họ những quả trứng ngon và bổ dưỡng. |
Những con gà mái của họ cung cấp cho họ những quả trứng ngon và bổ dưỡng. | |
| 4 |
Lentils cooked with garlic make a delicious accompaniment to sausages or red meat.
Đậu lăng nấu với tỏi là món ăn kèm ngon miệng với xúc xích hoặc thịt đỏ. |
Đậu lăng nấu với tỏi là món ăn kèm ngon miệng với xúc xích hoặc thịt đỏ. | |
| 5 |
What's that? It smells delicious.
Cái gì vậy? Nó có mùi thơm ngon quá. |
Cái gì vậy? Nó có mùi thơm ngon quá. | |
| 6 |
This is a delicious alternative to cheese.
Đây là một lựa chọn thay thế ngon miệng cho phô mai. |
Đây là một lựa chọn thay thế ngon miệng cho phô mai. |