Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

delicious là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ delicious trong tiếng Anh

delicious /dɪˈlɪʃəs/
- adjective : ngon

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

delicious: Ngon

Delicious là tính từ mô tả hương vị món ăn hoặc đồ uống rất ngon miệng.

  • This cake is absolutely delicious. (Chiếc bánh này ngon tuyệt.)
  • We had a delicious lunch at the restaurant. (Chúng tôi đã ăn một bữa trưa ngon ở nhà hàng.)
  • The soup smells delicious. (Món súp có mùi rất ngon.)

Bảng biến thể từ "delicious"

1 delicious
Phiên âm: /dɪˈlɪʃəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngon Ngữ cảnh: Dùng khen đồ ăn

Ví dụ:

The cake is delicious

Chiếc bánh rất ngon

2 deliciously
Phiên âm: /dɪˈlɪʃəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách ngon lành Ngữ cảnh: Dùng mô tả mùi/vị

Ví dụ:

The soup smells deliciously rich

Món súp có mùi thơm hấp dẫn

3 deliciousness
Phiên âm: /dɪˈlɪʃəsnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ngon miệng Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The deliciousness impressed guests

Sự ngon miệng gây ấn tượng với khách

Danh sách câu ví dụ:

The meal was really delicious.

Bữa ăn thật sự rất ngon.

Ôn tập Lưu sổ

The recipe sounds delicious.

Công thức đó nghe có vẻ ngon.

Ôn tập Lưu sổ

Their hens provide them with delicious and nutritious eggs.

Những con gà mái của họ cung cấp cho họ những quả trứng ngon và bổ dưỡng.

Ôn tập Lưu sổ

Lentils cooked with garlic make a delicious accompaniment to sausages or red meat.

Đậu lăng nấu với tỏi là món ăn kèm ngon miệng với xúc xích hoặc thịt đỏ.

Ôn tập Lưu sổ

What's that? It smells delicious.

Cái gì vậy? Nó có mùi thơm ngon quá.

Ôn tập Lưu sổ

This is a delicious alternative to cheese.

Đây là một lựa chọn thay thế ngon miệng cho phô mai.

Ôn tập Lưu sổ