Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

deceive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ deceive trong tiếng Anh

deceive /dɪˈsiːv/
- adjective : lừa dối

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

deceive: Lừa dối

Deceive là động từ chỉ hành động khiến ai đó tin vào điều không đúng sự thật.

  • He tried to deceive the police by giving a false name. (Anh ta cố lừa cảnh sát bằng cách đưa ra tên giả.)
  • Appearances can deceive. (Bề ngoài có thể đánh lừa.)
  • She felt hurt when she realized he had deceived her. (Cô ấy cảm thấy tổn thương khi nhận ra anh ta đã lừa dối mình.)

Bảng biến thể từ "deceive"

1 deception
Phiên âm: /dɪˈsepʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự lừa dối Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành vi lừa gạt

Ví dụ:

The case involved deliberate deception

Vụ việc liên quan đến sự lừa dối có chủ ý

2 deceive
Phiên âm: /dɪˈsiːv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lừa dối Ngữ cảnh: Dùng khi cố ý làm ai đó tin điều không đúng

Ví dụ:

He tried to deceive the public

Anh ta cố lừa dối công chúng

3 deceived
Phiên âm: /dɪˈsiːvd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã lừa dối Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động

Ví dụ:

She was deceived by false promises

Cô ấy bị lừa bởi những lời hứa sai sự thật

4 deceiving
Phiên âm: /dɪˈsiːvɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) / Tính từ Nghĩa: Đang lừa dối; gây hiểu lầm Ngữ cảnh: Dùng cho hành động hoặc tính chất

Ví dụ:

Appearances can be deceiving

Bề ngoài có thể gây hiểu lầm

5 deceptive
Phiên âm: /dɪˈseptɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính lừa dối Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ dễ gây nhầm lẫn

Ví dụ:

The advertisement is deceptive

Quảng cáo này mang tính lừa dối

Danh sách câu ví dụ:

Her husband had been deceiving her for years.

Chồng cô ấy đã lừa dối cô ấy suốt nhiều năm.

Ôn tập Lưu sổ

You're deceiving yourself if you think he'll change his mind.

Bạn đang tự lừa dối mình nếu nghĩ rằng anh ấy sẽ thay đổi ý định.

Ôn tập Lưu sổ

Unless my eyes deceive me, that's his wife.

Nếu mắt tôi không nhìn nhầm, đó là vợ anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

These are the hallmarks of a detective mystery where appearances deceive.

Đây là những dấu hiệu đặc trưng của một truyện trinh thám, nơi vẻ bề ngoài có thể đánh lừa người ta.

Ôn tập Lưu sổ

As with many new bands, their early success flattered to deceive.

Cũng như nhiều ban nhạc mới khác, thành công ban đầu của họ chỉ tạo ấn tượng tốt nhưng cuối cùng lại gây thất vọng.

Ôn tập Lưu sổ