deceive: Lừa dối
Deceive là động từ chỉ hành động khiến ai đó tin vào điều không đúng sự thật.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
deception
|
Phiên âm: /dɪˈsepʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự lừa dối | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành vi lừa gạt |
Ví dụ: The case involved deliberate deception
Vụ việc liên quan đến sự lừa dối có chủ ý |
Vụ việc liên quan đến sự lừa dối có chủ ý |
| 2 |
2
deceive
|
Phiên âm: /dɪˈsiːv/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lừa dối | Ngữ cảnh: Dùng khi cố ý làm ai đó tin điều không đúng |
Ví dụ: He tried to deceive the public
Anh ta cố lừa dối công chúng |
Anh ta cố lừa dối công chúng |
| 3 |
3
deceived
|
Phiên âm: /dɪˈsiːvd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã lừa dối | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc bị động |
Ví dụ: She was deceived by false promises
Cô ấy bị lừa bởi những lời hứa sai sự thật |
Cô ấy bị lừa bởi những lời hứa sai sự thật |
| 4 |
4
deceiving
|
Phiên âm: /dɪˈsiːvɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) / Tính từ | Nghĩa: Đang lừa dối; gây hiểu lầm | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động hoặc tính chất |
Ví dụ: Appearances can be deceiving
Bề ngoài có thể gây hiểu lầm |
Bề ngoài có thể gây hiểu lầm |
| 5 |
5
deceptive
|
Phiên âm: /dɪˈseptɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính lừa dối | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ dễ gây nhầm lẫn |
Ví dụ: The advertisement is deceptive
Quảng cáo này mang tính lừa dối |
Quảng cáo này mang tính lừa dối |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Her husband had been deceiving her for years.
Chồng cô ấy đã lừa dối cô ấy suốt nhiều năm. |
Chồng cô ấy đã lừa dối cô ấy suốt nhiều năm. | |
| 2 |
You're deceiving yourself if you think he'll change his mind.
Bạn đang tự lừa dối mình nếu nghĩ rằng anh ấy sẽ thay đổi ý định. |
Bạn đang tự lừa dối mình nếu nghĩ rằng anh ấy sẽ thay đổi ý định. | |
| 3 |
Unless my eyes deceive me, that's his wife.
Nếu mắt tôi không nhìn nhầm, đó là vợ anh ấy. |
Nếu mắt tôi không nhìn nhầm, đó là vợ anh ấy. | |
| 4 |
These are the hallmarks of a detective mystery where appearances deceive.
Đây là những dấu hiệu đặc trưng của một truyện trinh thám, nơi vẻ bề ngoài có thể đánh lừa người ta. |
Đây là những dấu hiệu đặc trưng của một truyện trinh thám, nơi vẻ bề ngoài có thể đánh lừa người ta. | |
| 5 |
As with many new bands, their early success flattered to deceive.
Cũng như nhiều ban nhạc mới khác, thành công ban đầu của họ chỉ tạo ấn tượng tốt nhưng cuối cùng lại gây thất vọng. |
Cũng như nhiều ban nhạc mới khác, thành công ban đầu của họ chỉ tạo ấn tượng tốt nhưng cuối cùng lại gây thất vọng. |