Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

debut là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ debut trong tiếng Anh

debut /ˈdeɪbjuː/
- noun : ra mắt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

debut: Ra mắt; lần xuất hiện đầu tiên

Debut là danh từ hoặc động từ chỉ lần đầu tiên xuất hiện trước công chúng hoặc bắt đầu sự nghiệp.

  • The singer made her debut last year. (Ca sĩ ra mắt năm ngoái.)
  • This is the director’s debut film. (Đây là bộ phim đầu tay của đạo diễn.)
  • The team debuted in the national league. (Đội ra mắt tại giải quốc gia.)

Bảng biến thể từ "debut"

1 debut
Phiên âm: /ˈdeɪbjuː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ra mắt; lần trình diễn đầu tiên Ngữ cảnh: Dùng trong giải trí, thể thao hoặc khi sản phẩm mới xuất hiện

Ví dụ:

Her debut was impressive

Màn ra mắt của cô ấy rất ấn tượng

2 debut
Phiên âm: /deɪˈbjuː/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ra mắt; xuất hiện lần đầu Ngữ cảnh: Dùng khi nghệ sĩ, cầu thủ, sản phẩm lần đầu được công bố

Ví dụ:

The singer debuted last night

Ca sĩ đã ra mắt tối qua

3 debuted
Phiên âm: /deɪˈbjuːd/ Loại từ: V-ed Nghĩa: Đã ra mắt Ngữ cảnh: Dùng mô tả việc ra mắt đã xảy ra

Ví dụ:

The movie debuted worldwide

Bộ phim đã ra mắt toàn cầu

4 debuting
Phiên âm: /deɪˈbjuːɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang ra mắt Ngữ cảnh: Dùng khi nói về sự kiện ra mắt đang diễn ra

Ví dụ:

She is debuting her new album

Cô ấy đang ra mắt album mới

Danh sách câu ví dụ:

He will make his debut for the first team this week.

Anh ấy sẽ ra mắt đội một trong tuần này.

Ôn tập Lưu sổ

the band’s debut album

album đầu tay của ban nhạc

Ôn tập Lưu sổ

She’s making her New York debut at Carnegie Hall.

Cô ấy sẽ ra mắt New York tại Carnegie Hall.

Ôn tập Lưu sổ