Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

culinary là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ culinary trong tiếng Anh

culinary /ˈkʌlɪnəri/
- adjective : ẩm thực, nhà bếp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

culinary: Thuộc về nấu ăn

Culinary là tính từ mô tả những gì liên quan đến nghệ thuật hoặc kỹ năng nấu ăn.

  • She attended a culinary school in France. (Cô ấy học ở một trường dạy nấu ăn tại Pháp.)
  • He has excellent culinary skills. (Anh ấy có kỹ năng nấu ăn xuất sắc.)
  • Culinary traditions vary from country to country. (Truyền thống ẩm thực khác nhau tùy từng quốc gia.)

Bảng biến thể từ "culinary"

1 culinary
Phiên âm: /ˈkʌlɪnəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về nấu ăn Ngữ cảnh: Dùng trong bối cảnh ẩm thực, nghề bếp

Ví dụ:

She studies culinary arts

Cô ấy học nghệ thuật ẩm thực

2 cuisine
Phiên âm: /kwɪˈziːn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ẩm thực Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phong cách nấu ăn

Ví dụ:

French cuisine is famous worldwide

Ẩm thực Pháp nổi tiếng toàn thế giới

Danh sách câu ví dụ:

Culinary skills are important.

Kỹ năng nấu nướng rất quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Savor the culinary delights of Mexico.

Hãy thưởng thức những món ngon ẩm thực của Mexico.

Ôn tập Lưu sổ

The banquet was a culinary success; everyone thought the food was amazing.

Bữa tiệc là một thành công về ẩm thực; mọi người đều nghĩ món ăn rất tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ