Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

crocodile là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ crocodile trong tiếng Anh

crocodile /ˈkrɒkədaɪl/
- adjective : cá sấu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

crocodile: Cá sấu

Crocodile là danh từ chỉ loài bò sát lớn sống ở sông, đầm lầy, có hàm răng sắc nhọn.

  • A crocodile was sunbathing on the riverbank. (Một con cá sấu đang phơi nắng trên bờ sông.)
  • Crocodiles can be very dangerous. (Cá sấu có thể rất nguy hiểm.)
  • The crocodile snapped its jaws shut. (Con cá sấu đớp mạnh và khép hàm lại.)

Bảng biến thể từ "crocodile"

1 crocodile
Phiên âm: /ˈkrɒkədaɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cá sấu Ngữ cảnh: Dùng chỉ loài bò sát sống ở sông/hồ

Ví dụ:

A crocodile lay near the riverbank

Một con cá sấu nằm gần bờ sông

2 crocodilian
Phiên âm: /ˌkrɒkəˈdɪlɪən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về cá sấu Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học

Ví dụ:

Crocodilian species are ancient

Các loài thuộc họ cá sấu rất cổ xưa

3 crocodile-like
Phiên âm: /ˈkrɒkədaɪl laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống cá sấu Ngữ cảnh: Dùng mô tả hình dáng

Ví dụ:

A crocodile-like creature appeared

Một sinh vật giống cá sấu xuất hiện

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!