Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

cozy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ cozy trong tiếng Anh

cozy /ˈkəʊzi/
- adjective : ấm cúng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

cozy: Ấm cúng

Cozy là tính từ chỉ không gian nhỏ nhưng thoải mái và ấm áp.

  • We stayed in a cozy little cabin. (Chúng tôi ở trong một túp lều nhỏ ấm cúng.)
  • The living room felt warm and cozy. (Phòng khách cảm giác ấm áp và dễ chịu.)
  • She wrapped herself in a cozy blanket. (Cô ấy quấn mình trong chiếc chăn ấm cúng.)

Bảng biến thể từ "cozy"

1 coziness
Phiên âm: /ˈkəʊzinəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ấm cúng Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

The coziness of the café attracts customers

Sự ấm cúng của quán cà phê thu hút khách

2 cozy
Phiên âm: /ˈkəʊzi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ấm cúng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả không gian dễ chịu

Ví dụ:

The room feels cozy

Căn phòng có cảm giác ấm cúng

3 cozily
Phiên âm: /ˈkəʊzɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách ấm cúng Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách sắp xếp/cảm giác

Ví dụ:

They sat cozily by the fire

Họ ngồi ấm cúng bên lò sưởi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!