Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

correlation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ correlation trong tiếng Anh

correlation /ˌkɒrəˈleɪʃən/
- noun : tương quan

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

correlation: Mối tương quan

Correlation là danh từ chỉ mối liên hệ hoặc sự phụ thuộc giữa hai hay nhiều sự vật.

  • There’s a correlation between exercise and health. (Có mối tương quan giữa tập thể dục và sức khỏe.)
  • The study found a correlation between diet and mood. (Nghiên cứu tìm thấy mối tương quan giữa chế độ ăn và tâm trạng.)
  • High correlation does not mean causation. (Tương quan cao không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả.)

Bảng biến thể từ "correlation"

1 correlation
Phiên âm: /ˌkɒrəˈleɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mối tương quan Ngữ cảnh: Dùng mô tả mối quan hệ giữa các biến số

Ví dụ:

There is a correlation between diet and health

Có mối tương quan giữa ăn uống và sức khỏe

2 correlate
Phiên âm: /ˈkɒrələt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Yếu tố tương quan Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học, thống kê

Ví dụ:

A key correlate of success is effort

Một yếu tố tương quan của thành công là nỗ lực

3 correlate
Phiên âm: /ˈkɒrəleɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tương quan; liên hệ Ngữ cảnh: Dùng khi một dữ liệu liên quan dữ liệu khác

Ví dụ:

The results correlate with past studies

Kết quả tương quan với nghiên cứu trước

4 correlated
Phiên âm: /ˈkɒrəleɪtɪd/ Loại từ: Tính từ/V-ed Nghĩa: Có liên hệ Ngữ cảnh: Dùng cho dữ liệu chứng minh có quan hệ

Ví dụ:

Highly correlated data is useful

Dữ liệu tương quan cao rất hữu ích

5 correlating
Phiên âm: /ˈkɒrəleɪtɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang liên hệ; đang so sánh Ngữ cảnh: Dùng khi phân tích mối liên hệ giữa dữ liệu

Ví dụ:

They are correlating the findings

Họ đang đối chiếu các phát hiện

Danh sách câu ví dụ:

There is a direct correlation between exposure to sun and skin cancer.

Có mối tương quan trực tiếp giữa tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và ung thư da.

Ôn tập Lưu sổ

the correlation of social power with wealth

mối tương quan của quyền lực xã hội với sự giàu có

Ôn tập Lưu sổ

A strong correlation exists between the fatness of parents and their children.

Có một mối tương quan chặt chẽ giữa độ béo của cha mẹ và con cái của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The second group of measurements had a high correlation with the first.

Nhóm phép đo thứ hai có mối tương quan cao với nhóm thứ nhất.

Ôn tập Lưu sổ

The study showed a significant correlation between smoking and heart disease.

Nghiên cứu cho thấy mối tương quan đáng kể giữa hút thuốc và bệnh tim.

Ôn tập Lưu sổ

the correlation between speed and risk of accident

mối tương quan giữa tốc độ và nguy cơ tai nạn

Ôn tập Lưu sổ

the correlation of height with weight

mối tương quan của chiều cao với cân nặng

Ôn tập Lưu sổ