Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

constitution là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ constitution trong tiếng Anh

constitution /ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/
- noun : Tổ chức

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

constitution: Hiến pháp; thể chất

Constitution là danh từ chỉ bộ luật cơ bản của một quốc gia hoặc sức khỏe thể chất.

  • The constitution guarantees freedom of speech. (Hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận.)
  • She has a strong constitution. (Cô ấy có thể chất khỏe mạnh.)
  • Changes to the constitution require a majority vote. (Thay đổi hiến pháp cần đa số phiếu.)

Bảng biến thể từ "constitution"

1 constitution
Phiên âm: /ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hiến pháp; thể chất Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật hoặc mô tả sức khỏe

Ví dụ:

The Constitution is the supreme law

Hiến pháp là luật tối cao

2 constitutional
Phiên âm: /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc hiến pháp; hợp hiến Ngữ cảnh: Liên quan đến luật hiến pháp

Ví dụ:

That law is constitutional

Luật đó là hợp hiến

3 constitutionally
Phiên âm: /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hợp hiến Ngữ cảnh: Liên quan đến quyền và luật

Ví dụ:

He is constitutionally protected

Anh ấy được bảo vệ theo hiến pháp

Danh sách câu ví dụ:

Your right to vote is protected under the constitution.

Quyền bầu cử của bạn được bảo vệ theo hiến pháp.

Ôn tập Lưu sổ

According to the constitution, the president must be elected every five years.

Theo hiến pháp, tổng thống phải được bầu năm năm một lần.

Ôn tập Lưu sổ

A two-thirds majority is needed to amend the club’s constitution.

Cần đa số hai phần ba để sửa đổi điều lệ của câu lạc bộ.

Ôn tập Lưu sổ

He has a healthy and strong constitution, but his brother has a weak constitution.

Anh ấy có thể trạng khỏe mạnh và mạnh mẽ, nhưng em trai anh ấy có thể trạng yếu.

Ôn tập Lưu sổ

Scientists studied the genetic constitution of cells.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc di truyền của tế bào.

Ôn tập Lưu sổ

He recommended the constitution of a review committee.

Ông ấy đề nghị thành lập một ủy ban xem xét.

Ôn tập Lưu sổ

Britain does not have a written constitution.

Anh không có hiến pháp thành văn.

Ôn tập Lưu sổ

Parliament will vote to amend the constitution.

Quốc hội sẽ bỏ phiếu sửa đổi hiến pháp.

Ôn tập Lưu sổ

The constitution stipulated that a general election must be held within 120 days.

Hiến pháp quy định rằng tổng tuyển cử phải được tổ chức trong vòng 120 ngày.

Ôn tập Lưu sổ

The constitution was suspended, and the army was placed in full control.

Hiến pháp bị đình chỉ, và quân đội nắm toàn quyền kiểm soát.

Ôn tập Lưu sổ

The new constitution will be adopted next year.

Hiến pháp mới sẽ được thông qua vào năm tới.

Ôn tập Lưu sổ

The president felt free to interpret the constitution as he saw fit.

Tổng thống cảm thấy có quyền diễn giải hiến pháp theo ý mình.

Ôn tập Lưu sổ

The president's actions violate the constitution.

Hành động của tổng thống vi phạm hiến pháp.

Ôn tập Lưu sổ

These principles are enshrined in the country's constitution.

Những nguyên tắc này được ghi nhận trong hiến pháp của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

Under the constitution, an election must be called every five years.

Theo hiến pháp, một cuộc bầu cử phải được tổ chức mỗi năm năm.

Ôn tập Lưu sổ

They announced plans to draft a new constitution.

Họ đã công bố kế hoạch soạn thảo một hiến pháp mới.

Ôn tập Lưu sổ

The child had a weak constitution and was always ill.

Đứa trẻ có thể trạng yếu và luôn bị ốm.

Ôn tập Lưu sổ

I have a strong constitution, and my stomach can handle anything.

Tôi có thể trạng khỏe, và dạ dày của tôi có thể chịu được bất cứ thứ gì.

Ôn tập Lưu sổ