conducive: Có lợi, giúp tạo điều kiện
Conducive là tính từ mô tả điều gì đó tạo điều kiện thuận lợi để xảy ra kết quả mong muốn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
conducive
|
Phiên âm: /kənˈdjuːsɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có lợi cho, tạo điều kiện cho | Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó giúp đạt kết quả tốt |
Ví dụ: A quiet room is conducive to study
Phòng yên tĩnh tạo điều kiện cho việc học |
Phòng yên tĩnh tạo điều kiện cho việc học |
| 2 |
2
conduciveness
|
Phiên âm: /kənˈdjuːsɪvnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính có lợi | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/học thuật |
Ví dụ: The conduciveness of the environment matters
Tính thuận lợi của môi trường rất quan trọng |
Tính thuận lợi của môi trường rất quan trọng |
| 3 |
3
conducive to
|
Phiên âm: /kənˈdjuːsɪv tuː/ | Loại từ: Cụm tính từ | Nghĩa: Có lợi cho | Ngữ cảnh: Dùng cố định với “to” |
Ví dụ: Exercise is conducive to good health
Tập thể dục có lợi cho sức khỏe |
Tập thể dục có lợi cho sức khỏe |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chairs in rows are not as conducive to discussion as chairs arranged in a circle.
Ghế xếp thành hàng không thuận lợi cho thảo luận bằng ghế xếp thành vòng tròn. |
Ghế xếp thành hàng không thuận lợi cho thảo luận bằng ghế xếp thành vòng tròn. | |
| 2 |
The soft lights and music were conducive to a relaxed atmosphere.
Ánh đèn dịu và âm nhạc tạo điều kiện cho một bầu không khí thư giãn. |
Ánh đèn dịu và âm nhạc tạo điều kiện cho một bầu không khí thư giãn. | |
| 3 |
The noise was hardly conducive to a good night's sleep.
Tiếng ồn hầu như không thuận lợi cho một giấc ngủ ngon. |
Tiếng ồn hầu như không thuận lợi cho một giấc ngủ ngon. | |
| 4 |
This is an environment conducive to learning.
Đây là một môi trường thuận lợi cho việc học. |
Đây là một môi trường thuận lợi cho việc học. |