Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

conducive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ conducive trong tiếng Anh

conducive /kənˈdjuːsɪv/
- adjective : có lợi, có ích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

conducive: Có lợi, giúp tạo điều kiện

Conducive là tính từ mô tả điều gì đó tạo điều kiện thuận lợi để xảy ra kết quả mong muốn.

  • A quiet room is conducive to studying. (Một căn phòng yên tĩnh có lợi cho việc học tập.)
  • The relaxed atmosphere is conducive to creativity. (Không khí thư giãn giúp thúc đẩy sự sáng tạo.)
  • Lack of sleep is not conducive to good health. (Thiếu ngủ không tốt cho sức khỏe.)

Bảng biến thể từ "conducive"

1 conducive
Phiên âm: /kənˈdjuːsɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có lợi cho, tạo điều kiện cho Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó giúp đạt kết quả tốt

Ví dụ:

A quiet room is conducive to study

Phòng yên tĩnh tạo điều kiện cho việc học

2 conduciveness
Phiên âm: /kənˈdjuːsɪvnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính có lợi Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết/học thuật

Ví dụ:

The conduciveness of the environment matters

Tính thuận lợi của môi trường rất quan trọng

3 conducive to
Phiên âm: /kənˈdjuːsɪv tuː/ Loại từ: Cụm tính từ Nghĩa: Có lợi cho Ngữ cảnh: Dùng cố định với “to”

Ví dụ:

Exercise is conducive to good health

Tập thể dục có lợi cho sức khỏe

Danh sách câu ví dụ:

Chairs in rows are not as conducive to discussion as chairs arranged in a circle.

Ghế xếp thành hàng không thuận lợi cho thảo luận bằng ghế xếp thành vòng tròn.

Ôn tập Lưu sổ

The soft lights and music were conducive to a relaxed atmosphere.

Ánh đèn dịu và âm nhạc tạo điều kiện cho một bầu không khí thư giãn.

Ôn tập Lưu sổ

The noise was hardly conducive to a good night's sleep.

Tiếng ồn hầu như không thuận lợi cho một giấc ngủ ngon.

Ôn tập Lưu sổ

This is an environment conducive to learning.

Đây là một môi trường thuận lợi cho việc học.

Ôn tập Lưu sổ