| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
communication
|
Phiên âm: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự giao tiếp; truyền thông | Ngữ cảnh: Dùng rộng rãi trong xã hội |
Ví dụ: Good communication is essential
Giao tiếp tốt là điều cần thiết |
Giao tiếp tốt là điều cần thiết |
| 2 |
2
communicator
|
Phiên âm: /kəˈmjuːnɪkeɪtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người giao tiếp giỏi | Ngữ cảnh: Dùng trong nghề nghiệp, kỹ năng |
Ví dụ: She is an excellent communicator
Cô ấy là một người giao tiếp xuất sắc |
Cô ấy là một người giao tiếp xuất sắc |
| 3 |
3
communications
|
Phiên âm: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃnz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Hệ thống liên lạc; ngành truyền thông | Ngữ cảnh: Dùng cho công nghệ, quân sự |
Ví dụ: The communications system failed
Hệ thống liên lạc bị hỏng |
Hệ thống liên lạc bị hỏng |
| 4 |
4
communicate
|
Phiên âm: /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giao tiếp; truyền đạt | Ngữ cảnh: Chia sẻ thông tin hoặc cảm xúc |
Ví dụ: They communicate well
Họ giao tiếp tốt |
Họ giao tiếp tốt |
| 5 |
5
communicative
|
Phiên âm: /kəˈmjuːnɪkətɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cởi mở; dễ giao tiếp | Ngữ cảnh: Dùng mô tả tính cách |
Ví dụ: She is very communicative
Cô ấy rất cởi mở |
Cô ấy rất cởi mở |
| 6 |
6
communicatively
|
Phiên âm: /kəˈmjuːnɪkətɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách giao tiếp tốt; cởi mở | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ năng xã hội |
Ví dụ: He responded communicatively
Anh ấy phản hồi một cách cởi mở |
Anh ấy phản hồi một cách cởi mở |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||