commensurate: Tương xứng
Commensurate là tính từ chỉ mức độ, kích thước hoặc số lượng phù hợp và cân xứng với điều gì đó.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
commensurate
|
Phiên âm: /kəˈmenʃərət/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tương xứng, tương đương | Ngữ cảnh: Dùng khi mức độ phù hợp với cái khác |
Ví dụ: Salary should be commensurate with experience
Lương nên tương xứng với kinh nghiệm |
Lương nên tương xứng với kinh nghiệm |
| 2 |
2
commensurately
|
Phiên âm: /kəˈmenʃərətli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tương xứng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ |
Ví dụ: Responsibility increased commensurately
Trách nhiệm tăng lên tương xứng |
Trách nhiệm tăng lên tương xứng |
| 3 |
3
commensuration
|
Phiên âm: /kəˌmenʃəˈreɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tương xứng | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật (hiếm) |
Ví dụ: There is no commensuration between effort and reward
Không có sự tương xứng giữa nỗ lực và phần thưởng |
Không có sự tương xứng giữa nỗ lực và phần thưởng |