Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

commensurate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ commensurate trong tiếng Anh

commensurate /kəˈmɛnʃərət/
- adjective : tương xứng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

commensurate: Tương xứng

Commensurate là tính từ chỉ mức độ, kích thước hoặc số lượng phù hợp và cân xứng với điều gì đó.

  • Salary will be commensurate with experience. (Mức lương sẽ tương xứng với kinh nghiệm.)
  • The punishment should be commensurate with the crime. (Hình phạt nên tương xứng với tội lỗi.)
  • He received recognition commensurate with his effort. (Anh ấy nhận được sự công nhận tương xứng với nỗ lực.)

Bảng biến thể từ "commensurate"

1 commensurate
Phiên âm: /kəˈmenʃərət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tương xứng, tương đương Ngữ cảnh: Dùng khi mức độ phù hợp với cái khác

Ví dụ:

Salary should be commensurate with experience

Lương nên tương xứng với kinh nghiệm

2 commensurately
Phiên âm: /kəˈmenʃərətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tương xứng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ

Ví dụ:

Responsibility increased commensurately

Trách nhiệm tăng lên tương xứng

3 commensuration
Phiên âm: /kəˌmenʃəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tương xứng Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

There is no commensuration between effort and reward

Không có sự tương xứng giữa nỗ lực và phần thưởng

Danh sách câu ví dụ:

You will receive a new salary commensurate with the position.

Bạn sẽ nhận một mức lương mới tương xứng với vị trí này.

Ôn tập Lưu sổ