Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

combed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ combed trong tiếng Anh

combed /kəʊmd/
- Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ : Đã chải

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "combed"

1 comb
Phiên âm: /kəʊm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lược Ngữ cảnh: Dùng để chải tóc

Ví dụ:

She bought a new comb

Cô ấy mua một chiếc lược mới

2 comb
Phiên âm: /kəʊm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chải (tóc) Ngữ cảnh: Dùng khi chải tóc hoặc lông

Ví dụ:

He combed his hair neatly

Anh ấy chải tóc gọn gàng

3 combed
Phiên âm: /kəʊmd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã chải Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/mô tả

Ví dụ:

Her hair was neatly combed

Tóc cô ấy được chải gọn gàng

4 combing
Phiên âm: /ˈkəʊmɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc chải; rà soát kỹ Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/nghĩa bóng

Ví dụ:

Police are combing the area

Cảnh sát đang rà soát khu vực

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!