| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
comb
|
Phiên âm: /kəʊm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lược | Ngữ cảnh: Dùng để chải tóc |
Ví dụ: She bought a new comb
Cô ấy mua một chiếc lược mới |
Cô ấy mua một chiếc lược mới |
| 2 |
2
comb
|
Phiên âm: /kəʊm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chải (tóc) | Ngữ cảnh: Dùng khi chải tóc hoặc lông |
Ví dụ: He combed his hair neatly
Anh ấy chải tóc gọn gàng |
Anh ấy chải tóc gọn gàng |
| 3 |
3
combed
|
Phiên âm: /kəʊmd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ | Nghĩa: Đã chải | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ/mô tả |
Ví dụ: Her hair was neatly combed
Tóc cô ấy được chải gọn gàng |
Tóc cô ấy được chải gọn gàng |
| 4 |
4
combing
|
Phiên âm: /ˈkəʊmɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Việc chải; rà soát kỹ | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/nghĩa bóng |
Ví dụ: Police are combing the area
Cảnh sát đang rà soát khu vực |
Cảnh sát đang rà soát khu vực |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||