Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

collapse là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ collapse trong tiếng Anh

collapse /kəˈlæps/
- (v) (n) : đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

collapse: Sụp đổ

Collapse dùng để chỉ hành động đổ sập hoặc gục ngã, đặc biệt là khi một cấu trúc hoặc hệ thống không thể duy trì nữa.

  • The building collapsed during the earthquake. (Tòa nhà sụp đổ trong trận động đất.)
  • He collapsed from exhaustion after the long run. (Anh ấy ngã quỵ vì kiệt sức sau cuộc chạy dài.)
  • The bridge collapsed under the weight of the truck. (Cây cầu sụp đổ dưới trọng lượng của chiếc xe tải.)

Bảng biến thể từ "collapse"

1 collapse
Phiên âm: /kəˈlæps/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sụp đổ, ngã quỵ Ngữ cảnh: Công trình, hệ thống, hoặc người bị sụp

Ví dụ:

The bridge collapsed after the storm

Cây cầu sụp đổ sau cơn bão

2 collapse
Phiên âm: /kəˈlæps/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sụp đổ Ngữ cảnh: Kết quả của việc sụp đổ

Ví dụ:

The company’s collapse shocked investors

Sự sụp đổ của công ty làm nhà đầu tư sốc

3 collapsed
Phiên âm: /kəˈlæpst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị sập; kiệt sức Ngữ cảnh: Trạng thái sau khi sụp đổ

Ví dụ:

Several collapsed buildings blocked the road

Nhiều tòa nhà đổ sập chặn đường

4 collapsing
Phiên âm: /kəˈlæpsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang sụp đổ Ngữ cảnh: Quá trình đang xảy ra

Ví dụ:

The economy is collapsing fast

Nền kinh tế đang sụp đổ nhanh

5 collapsible
Phiên âm: /kəˈlæpsəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gập gọn được Ngữ cảnh: Vật có thể gập/thu gọn

Ví dụ:

A collapsible chair is easy to carry

Ghế gấp dễ mang theo

Danh sách câu ví dụ:

The unexpected rainstorm caused the collapse of the roof.

Cơn mưa bão bất ngờ khiến mái nhà sập.

Ôn tập Lưu sổ

She was on the verge of nervous collapse.

Cô ấy đang bên bờ suy nhược thần kinh.

Ôn tập Lưu sổ

Their economy is teetering on the brink of collapse.

Nền kinh tế của họ đang chao đảo bên bờ sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

The collapse of the company had repercussions for the whole industry.

Sự sụp đổ của công ty gây tác động dây chuyền cho toàn ngành.

Ôn tập Lưu sổ

After the disastrous collapse, the bodies were too badly mangled to be recognized.

Sau vụ sập thảm khốc, các thi thể bị biến dạng quá nặng không thể nhận dạng.

Ôn tập Lưu sổ

Wall Street's collapse raised spectres of the 1987 stock market crash.

Sự sụp đổ của Phố Wall gợi lại bóng ma của vụ sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1987.

Ôn tập Lưu sổ

If the foundations of the house aren't stable, collapse is possible.

Nếu nền móng ngôi nhà không vững, nguy cơ sập là có thể xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

I should think you're about ready to collapse after all that walking.

Tôi nghĩ bạn sắp kiệt sức sau khi đi bộ nhiều như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

The government predicates that the market collapse was caused by the Asian financial crisis.

Chính phủ cho rằng sự sụp đổ thị trường là do khủng hoảng tài chính châu Á gây ra.

Ôn tập Lưu sổ

The ancient abbey was in imminent danger of collapse.

Tu viện cổ đang đứng trước nguy cơ sụp đổ cận kề.

Ôn tập Lưu sổ

The collapse of Communism changed East-West relations forever.

Sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản đã thay đổi quan hệ Đông-Tây mãi mãi.

Ôn tập Lưu sổ

The company is on the edge of collapse.

Công ty đang bên bờ sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

The bridge is liable to collapse at any moment.

Cây cầu có thể sập bất cứ lúc nào.

Ôn tập Lưu sổ

The system is in imminent danger of collapse.

Hệ thống đang đứng trước nguy cơ sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

The country's economy is on the verge of collapse.

Nền kinh tế đất nước đang bên bờ sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

Yesterday morning shares seemed to recover from Monday's collapse.

Sáng hôm qua cổ phiếu dường như phục hồi sau cú sụp đổ hôm thứ Hai.

Ôn tập Lưu sổ

The storm caused the collapse of the roof.

Cơn bão gây sập mái nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Their economy is on the edge of collapse.

Nền kinh tế của họ đang trên bờ vực sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

The collapse, when it came, was total.

Khi sự sụp đổ xảy ra, nó hoàn toàn triệt để.

Ôn tập Lưu sổ

She suffered a collapse under anaesthetic.

Cô ấy bị suy sụp khi đang gây mê.

Ôn tập Lưu sổ

The economy is in a state of collapse.

Nền kinh tế đang trong tình trạng sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

The country's economy is on the point of collapse.

Nền kinh tế đất nước đang ở sát điểm sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

His business was in danger of collapse.

Công việc kinh doanh của anh ấy đang nguy cơ sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

The walls were strengthened to protect them from collapse.

Các bức tường được gia cố để tránh sập.

Ôn tập Lưu sổ

The long wait nearly made her collapse from exhaustion.

Thời gian chờ đợi dài khiến cô ấy suýt ngất vì kiệt sức.

Ôn tập Lưu sổ

But if he does this, he may hasten the collapse of his own country.

Nhưng nếu làm vậy, ông ta có thể đẩy nhanh sự sụp đổ của chính đất nước mình.

Ôn tập Lưu sổ

This action brought the country to the verge of economic collapse.

Hành động này đã đẩy đất nước đến bờ vực sụp đổ kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

Ten years of incompetent government had brought about the virtual collapse of the country's economy.

Mười năm điều hành yếu kém đã dẫn đến sự sụp đổ gần như hoàn toàn của nền kinh tế đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

These measures brought the republic to the verge of economic collapse.

Những biện pháp này đã đưa nước cộng hòa đến bờ vực sụp đổ kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

The hot sun enervated her to the point of collapse.

Nắng nóng làm cô ấy kiệt sức đến mức suýt ngã quỵ.

Ôn tập Lưu sổ

The roof collapsed under the weight of snow.

Mái nhà sập dưới sức nặng của tuyết.

Ôn tập Lưu sổ

The building had partially collapsed.

Tòa nhà đã bị sập một phần.

Ôn tập Lưu sổ

She collapsed and was rushed to hospital.

Cô ấy ngất xỉu và được đưa đi cấp cứu.

Ôn tập Lưu sổ

The man collapsed in a heap on the floor.

Người đàn ông ngã gục xuống sàn.

Ôn tập Lưu sổ

He collapsed in the street and died two hours later.

Anh ấy gục xuống đường và qua đời hai giờ sau.

Ôn tập Lưu sổ

One night he practically collapsed from exhaustion.

Một đêm nọ anh ấy gần như gục ngã vì kiệt sức.

Ôn tập Lưu sổ

When I get home, I like to collapse on the sofa and listen to music.

Khi về nhà, tôi thích nằm phịch xuống ghế sofa nghe nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

Talks between management and unions have collapsed.

Các cuộc đàm phán giữa ban quản lý và công đoàn đã đổ vỡ.

Ôn tập Lưu sổ

All opposition to the plan has collapsed.

Mọi sự phản đối kế hoạch đã tan rã.

Ôn tập Lưu sổ

Share prices collapsed after news of poor trading figures.

Giá cổ phiếu sụt giảm mạnh sau tin tức kinh doanh kém.

Ôn tập Lưu sổ

She lost a lot of money when the property market collapsed.

Cô ấy mất nhiều tiền khi thị trường bất động sản sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

The table collapses for easy storage.

Chiếc bàn có thể gấp lại để cất giữ dễ dàng.

Ôn tập Lưu sổ

Several buildings have collapsed into the ocean.

Một số tòa nhà đã sập xuống biển.

Ôn tập Lưu sổ

Timber buildings may rot and collapse.

Những tòa nhà gỗ có thể mục nát và sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

He collapsed with shock.

Anh ấy gục xuống vì sốc.

Ôn tập Lưu sổ

She collapsed suddenly from a heart attack.

Cô ấy đột ngột gục xuống vì đau tim.

Ôn tập Lưu sổ

The man collapsed against the wall and slid down it.

Người đàn ông gục vào tường rồi trượt xuống.

Ôn tập Lưu sổ

The home side collapsed in the second half.

Đội chủ nhà sa sút ở hiệp hai.

Ôn tập Lưu sổ

The coalition collapsed under pressure from internal disagreements.

Liên minh sụp đổ dưới áp lực bất đồng nội bộ.

Ôn tập Lưu sổ

His building firm collapsed and he went bankrupt.

Công ty xây dựng của anh ấy phá sản và anh ấy bị vỡ nợ.

Ôn tập Lưu sổ

The scheme collapsed in the face of determined opposition.

Kế hoạch sụp đổ trước sự phản đối quyết liệt.

Ôn tập Lưu sổ

The region's economy has virtually collapsed.

Nền kinh tế khu vực gần như sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

In November, the strike finally collapsed.

Vào tháng 11, cuộc đình công cuối cùng đã sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

They finally arrived, collapsing from fatigue.

Cuối cùng họ cũng đến nơi, gục ngã vì mệt mỏi.

Ôn tập Lưu sổ

The region's economy has virtually collapsed.

Nền kinh tế của khu vực gần như sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ