Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

coincide là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ coincide trong tiếng Anh

coincide /ˌkəʊɪnˈsaɪd/
- adjective : trùng hợp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

coincide: Trùng hợp; xảy ra đồng thời

Coincide là động từ chỉ việc hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc phù hợp với nhau.

  • The meeting coincides with my vacation. (Cuộc họp trùng với kỳ nghỉ của tôi.)
  • The festival coincided with the harvest season. (Lễ hội trùng với mùa thu hoạch.)
  • Her views coincide with mine on this issue. (Quan điểm của cô ấy trùng với tôi về vấn đề này.)

Bảng biến thể từ "coincide"

1 coincide
Phiên âm: /ˌkəʊɪnˈsaɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trùng hợp, xảy ra cùng lúc Ngữ cảnh: Dùng khi hai sự việc xảy ra cùng thời điểm

Ví dụ:

The event coincides with the holiday

Sự kiện trùng với kỳ nghỉ

2 coinciding
Phiên âm: /ˌkəʊɪnˈsaɪdɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang trùng hợp Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Coinciding events caused confusion

Các sự kiện trùng nhau gây nhầm lẫn

3 coincided
Phiên âm: /ˌkəʊɪnˈsaɪdɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã trùng hợp Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The dates coincided exactly

Các ngày trùng khớp hoàn toàn

4 coincidence
Phiên âm: /kəʊˈɪnsɪdəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự trùng hợp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hiện tượng trùng nhau

Ví dụ:

It was just a coincidence

Đó chỉ là một sự trùng hợp

Danh sách câu ví dụ:

Our trip coincides with the festival.

Chuyến tham quan của chúng ta trùng với lễ hội này.

Ôn tập Lưu sổ