coincide: Trùng hợp; xảy ra đồng thời
Coincide là động từ chỉ việc hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc phù hợp với nhau.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
coincide
|
Phiên âm: /ˌkəʊɪnˈsaɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trùng hợp, xảy ra cùng lúc | Ngữ cảnh: Dùng khi hai sự việc xảy ra cùng thời điểm |
Ví dụ: The event coincides with the holiday
Sự kiện trùng với kỳ nghỉ |
Sự kiện trùng với kỳ nghỉ |
| 2 |
2
coinciding
|
Phiên âm: /ˌkəʊɪnˈsaɪdɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang trùng hợp | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: Coinciding events caused confusion
Các sự kiện trùng nhau gây nhầm lẫn |
Các sự kiện trùng nhau gây nhầm lẫn |
| 3 |
3
coincided
|
Phiên âm: /ˌkəʊɪnˈsaɪdɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã trùng hợp | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: The dates coincided exactly
Các ngày trùng khớp hoàn toàn |
Các ngày trùng khớp hoàn toàn |
| 4 |
4
coincidence
|
Phiên âm: /kəʊˈɪnsɪdəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự trùng hợp | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hiện tượng trùng nhau |
Ví dụ: It was just a coincidence
Đó chỉ là một sự trùng hợp |
Đó chỉ là một sự trùng hợp |