Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

clearly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ clearly trong tiếng Anh

clearly /ˈklɪəli/
- noun : thông suốt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

clearly: Rõ ràng

Clearly là trạng từ diễn tả sự dễ hiểu hoặc không nghi ngờ gì.

  • She spoke clearly so everyone could understand. (Cô ấy nói rõ ràng để mọi người hiểu.)
  • He clearly knows what he is doing. (Anh ấy rõ ràng biết mình đang làm gì.)
  • The instructions were clearly written. (Hướng dẫn được viết rõ ràng.)

Bảng biến thể từ "clearly"

1 clearly
Phiên âm: /ˈklɪəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Rõ ràng Ngữ cảnh: Diễn đạt điều gì đó một cách dễ hiểu, minh bạch

Ví dụ:

She spoke clearly

Cô ấy nói rõ ràng

Danh sách câu ví dụ:

Please speak clearly after the tone.

Vui lòng nói rõ sau tiếng bíp.

Ôn tập Lưu sổ

It's difficult to see anything clearly in this mirror.

Thật khó nhìn rõ bất cứ thứ gì trong chiếc gương này.

Ôn tập Lưu sổ

The church was clearly visible from my bedroom window.

Nhà thờ có thể nhìn thấy rõ từ cửa sổ phòng ngủ của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She explained everything very clearly.

Cô ấy giải thích mọi thứ rất rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

These results clearly show that the government's actions are unpopular.

Những kết quả này cho thấy rõ rằng các hành động của chính phủ không được lòng dân.

Ôn tập Lưu sổ

The data clearly demonstrate and indicate the trend.

Dữ liệu chứng minh và chỉ ra rõ ràng xu hướng đó.

Ôn tập Lưu sổ

Each chapter clearly defines its aims and objectives.

Mỗi chương đều xác định rõ mục đích và mục tiêu của nó.

Ôn tập Lưu sổ

The label clearly states: “No Returns.”

Nhãn ghi rõ: “Không nhận trả hàng.”

Ôn tập Lưu sổ

They communicated their vision loudly and clearly.

Họ truyền đạt tầm nhìn của mình một cách rõ ràng và dứt khoát.

Ôn tập Lưu sổ

Company vehicles should be clearly identified with your business name.

Xe của công ty nên được nhận diện rõ ràng bằng tên doanh nghiệp của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

The route was clearly marked.

Tuyến đường đã được đánh dấu rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

She never clearly saw his face.

Cô ấy chưa bao giờ nhìn rõ mặt anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She has clearly demonstrated a strong commitment to the project.

Cô ấy đã thể hiện rõ cam kết mạnh mẽ với dự án.

Ôn tập Lưu sổ

The numbers clearly indicate that the market is still strong.

Các con số cho thấy rõ rằng thị trường vẫn còn mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Conditions required for infection are not clearly understood.

Các điều kiện cần thiết để lây nhiễm vẫn chưa được hiểu rõ.

Ôn tập Lưu sổ

Their commitment is clearly evident.

Cam kết của họ thể hiện rất rõ.

Ôn tập Lưu sổ

They share a clearly identifiable enemy.

Họ có chung một kẻ thù có thể nhận diện rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

I found at least one piece of information that was clearly wrong.

Tôi tìm thấy ít nhất một thông tin rõ ràng là sai.

Ôn tập Lưu sổ

The photograph is clearly related to the poem.

Bức ảnh rõ ràng có liên quan đến bài thơ.

Ôn tập Lưu sổ

This model is clearly superior to the previous one.

Mẫu này rõ ràng vượt trội hơn mẫu trước.

Ôn tập Lưu sổ

I can't think clearly unless my workspace is clear.

Tôi không thể suy nghĩ rõ ràng nếu không gian làm việc của tôi không gọn gàng.

Ôn tập Lưu sổ