| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
circumstance
|
Phiên âm: /ˈsɜːrkəmstæns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hoàn cảnh, tình huống | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình huống hoặc điều kiện xung quanh một sự kiện |
The circumstances of the accident are still unclear |
Hoàn cảnh của vụ tai nạn vẫn chưa rõ ràng |
| 2 |
Từ:
circumstances
|
Phiên âm: /ˈsɜːrkəmstænsɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các tình huống, hoàn cảnh | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều tình huống hoặc điều kiện xung quanh một sự kiện |
Under the circumstances, it was a good decision |
Trong hoàn cảnh đó, đó là một quyết định tốt |
| 3 |
Từ:
circumstantial
|
Phiên âm: /ˌsɜːrkəmˈstænʃəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính hoàn cảnh | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó liên quan đến tình huống hoặc hoàn cảnh |
The evidence was circumstantial and not conclusive |
Bằng chứng mang tính hoàn cảnh và không quyết định được kết luận |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||