Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

challenge là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ challenge trong tiếng Anh

challenge /ˈtʃælɪndʒ/
- (n) (v) : sự thử thách, sự thách thức; thách thức, thử thách

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

challenge: Thử thách

Challenge là một tình huống khó khăn hoặc yêu cầu kỹ năng để vượt qua.

  • The team faced a tough challenge in the final match. (Đội gặp phải thử thách khó khăn trong trận đấu cuối cùng.)
  • Climbing the mountain was a real challenge. (Leo núi là một thử thách thật sự.)
  • She accepted the challenge to run a marathon. (Cô ấy nhận thử thách chạy marathon.)

Bảng biến thể từ "challenge"

1 challenge
Phiên âm: /ˈtʃælɪndʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thử thách, sự thách thức Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một nhiệm vụ khó khăn hoặc thử thách cần vượt qua

Ví dụ:

The race was a real challenge for all the participants

Cuộc đua là một thử thách thực sự đối với tất cả các thí sinh

2 challenge
Phiên âm: /ˈtʃælɪndʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thách thức, thử thách Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động thách thức ai đó hoặc điều gì đó

Ví dụ:

He challenged her to a race

Anh ấy đã thách thức cô ấy tham gia một cuộc đua

3 challenging
Phiên âm: /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khó khăn, đầy thử thách Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó có tính thử thách hoặc khó khăn

Ví dụ:

The project was very challenging, but we completed it on time

Dự án rất khó khăn, nhưng chúng tôi đã hoàn thành đúng hạn

4 challenged
Phiên âm: /ˈtʃælɪndʒd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã thử thách, đã thách thức Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động thử thách đã hoàn thành

Ví dụ:

She challenged the team's strategy during the meeting

Cô ấy đã thách thức chiến lược của nhóm trong cuộc họp

Danh sách câu ví dụ:

Never challenge a fool to do wrong.

Đừng bao giờ thách thức kẻ ngu làm điều sai trái.

Ôn tập Lưu sổ

An awesome challenge lies ahead of them.

Một thử thách lớn đang chờ phía trước.

Ôn tập Lưu sổ

We must meet the challenge squarely.

Chúng ta phải đối mặt trực diện với thử thách.

Ôn tập Lưu sổ

The college entrance examination is a real challenge.

Kỳ thi đại học là một thử thách thực sự.

Ôn tập Lưu sổ

I want to challenge you to a game.

Tôi muốn thách bạn đấu một trận.

Ôn tập Lưu sổ

Liszt's piano music presents an enormous technical challenge.

Nhạc piano của Liszt đặt ra một thách thức kỹ thuật khổng lồ.

Ôn tập Lưu sổ

I always relish a challenge.

Tôi luôn thích thú với thử thách.

Ôn tập Lưu sổ

I'm ready for any challenge.

Tôi sẵn sàng cho mọi thử thách.

Ôn tập Lưu sổ

Schools must meet the challenge of new technology.

Trường học phải đối mặt với thách thức của công nghệ mới.

Ôn tập Lưu sổ

She likes her job to be a challenge.

Cô ấy thích công việc mang tính thử thách.

Ôn tập Lưu sổ

The weather presented a particular challenge, especially for American servicemen unaccustomed to subarctic conditions.

Thời tiết tạo ra thách thức đặc biệt, nhất là với binh sĩ Mỹ không quen điều kiện cận Bắc Cực.

Ôn tập Lưu sổ

Our task is to challenge the UN to make a swift decision.

Nhiệm vụ của chúng tôi là thúc ép Liên Hợp Quốc đưa ra quyết định nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ

The role will be the biggest challenge of his acting career.

Vai diễn này sẽ là thử thách lớn nhất trong sự nghiệp diễn xuất của anh.

Ôn tập Lưu sổ

The planned general strike represents an important economic challenge to the government.

Cuộc tổng đình công dự kiến là một thách thức kinh tế quan trọng đối với chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

The result of the vote poses a serious challenge to the government's credibility.

Kết quả bỏ phiếu đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với uy tín của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

I was totally unprepared for the challenge which faced me.

Tôi hoàn toàn không chuẩn bị cho thử thách trước mắt.

Ôn tập Lưu sổ

I relish the challenge of doing jobs that others turn down.

Tôi thích thú với thử thách khi làm những việc người khác từ chối.

Ôn tập Lưu sổ

Six journalists sought to challenge in court the legality of the ban on broadcasting.

Sáu nhà báo tìm cách thách thức tính hợp pháp của lệnh cấm phát sóng tại tòa án.

Ôn tập Lưu sổ

Life is a challenge, not about standing on high mountains, but how far you can see.

Cuộc sống là thử thách, không phải đứng trên núi cao mà là nhìn được bao xa.

Ôn tập Lưu sổ

I like a big challenge, and they don't come much bigger than this.

Tôi thích thử thách lớn, và không có gì lớn hơn thế này.

Ôn tập Lưu sổ

We need to challenge some of the basic assumptions of Western philosophy.

Chúng ta cần đặt lại vấn đề với một số giả định cơ bản của triết học phương Tây.

Ôn tập Lưu sổ

Our challenge is to motivate those voters and inspire them to join our cause.

Thử thách của chúng tôi là thúc đẩy cử tri và truyền cảm hứng để họ tham gia cùng chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

There is no reason why they cannot see off the Republican challenge.

Không có lý do gì họ không thể vượt qua thách thức từ phe Cộng hòa.

Ôn tập Lưu sổ

This is a tough and significant challenge.

Đây là một thử thách khó khăn và quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The role will be the biggest challenge of his acting career.

Vai diễn này sẽ là thử thách lớn nhất trong sự nghiệp diễn xuất của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

She still faces many challenges.

Cô ấy vẫn phải đối mặt với nhiều thử thách.

Ôn tập Lưu sổ

Destruction of the environment is one of the most serious challenges we face.

Sự tàn phá môi trường là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất mà chúng ta đang đối mặt.

Ôn tập Lưu sổ

The greatest challenge facing the region is unemployment.

Thách thức lớn nhất của khu vực là nạn thất nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

Rapid industrialization presents both challenges and opportunities.

Công nghiệp hóa nhanh chóng mang lại cả thách thức lẫn cơ hội.

Ôn tập Lưu sổ

Countries need to work together to address the challenge of climate change.

Các quốc gia cần hợp tác để giải quyết thách thức biến đổi khí hậu.

Ôn tập Lưu sổ

Schools must meet the challenge of new technology.

Các trường học phải đáp ứng thách thức của công nghệ mới.

Ôn tập Lưu sổ

I’m looking forward to the challenge of my new job.

Tôi mong chờ thử thách từ công việc mới của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The gallery has risen to the challenge of exhibiting the works of young artists.

Phòng trưng bày đã đáp ứng thử thách trong việc giới thiệu tác phẩm của các nghệ sĩ trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

The challenge for the government is to find a way of providing affordable housing.

Thách thức đối với chính phủ là tìm cách cung cấp nhà ở giá rẻ.

Ôn tập Lưu sổ

Digital piracy continues to pose huge challenges to the industry.

Nạn vi phạm bản quyền số tiếp tục gây ra những thách thức lớn cho ngành.

Ôn tập Lưu sổ

She accepted his challenge to a debate on the issue.

Cô ấy chấp nhận lời thách đấu tranh luận về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

I'm looking forward to taking on the challenge.

Tôi mong chờ được đón nhận thử thách này.

Ôn tập Lưu sổ

He plans to mount a challenge for the party leadership.

Anh ấy dự định tranh cử vị trí lãnh đạo đảng.

Ôn tập Lưu sổ

Their legal challenge was unsuccessful.

Vụ kiện của họ không thành công.

Ôn tập Lưu sổ

It was a direct challenge to the president's authority.

Đó là một sự thách thức trực tiếp đối với quyền lực của tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

The commission reconsidered the rules after a challenge from the television networks.

Ủy ban đã xem xét lại các quy định sau khi bị các đài truyền hình phản đối.

Ôn tập Lưu sổ

He has taken on some exciting new challenges with this job.

Anh ấy đã đảm nhận những thử thách mới đầy thú vị với công việc này.

Ôn tập Lưu sổ

Liszt's piano music presents an enormous technical challenge.

Âm nhạc piano của Liszt đặt ra một thách thức kỹ thuật rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

She could always be counted on when a challenge arose.

Cô ấy luôn có thể được tin cậy khi có thử thách xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

The army faced the daunting challenge of fighting a war on two fronts.

Quân đội phải đối mặt với thách thức đáng sợ là chiến đấu trên hai mặt trận.

Ôn tập Lưu sổ

The challenge lies in creating a demand for the product.

Thách thức nằm ở việc tạo ra nhu cầu cho sản phẩm.

Ôn tập Lưu sổ

The competitive market represents significant challenges for farmers.

Thị trường cạnh tranh đặt ra những thách thức lớn cho nông dân.

Ôn tập Lưu sổ

There are many challenges facing nurses in casualty.

Có nhiều thách thức đối với các y tá trong phòng cấp cứu.

Ôn tập Lưu sổ

She took up his challenge.

Cô ấy nhận lời thách thức của anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

There are plans to mount a leadership challenge within the party.

Có kế hoạch thách thức vị trí lãnh đạo trong nội bộ đảng.

Ôn tập Lưu sổ

He made a title challenge to the heavyweight champion.

Anh ấy thách đấu để giành chức vô địch hạng nặng.

Ôn tập Lưu sổ

There was a challenge from the other political party.

Có sự thách thức từ đảng chính trị đối lập.

Ôn tập Lưu sổ

I accepted his challenge to a game of chess.

Tôi chấp nhận lời thách đấu chơi cờ của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The demonstration represents a direct challenge to the new law.

Cuộc biểu tình là sự thách thức trực tiếp đối với luật mới.

Ôn tập Lưu sổ

There was a legal challenge to the President's power.

Có một vụ kiện pháp lý thách thức quyền lực của tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

He was answering challenges to the government's policy.

Ông đang đáp lại những thách thức đối với chính sách của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

Our team will have to fight off the challenge from better trained teams.

Đội của chúng tôi sẽ phải chống lại sự cạnh tranh từ các đội được huấn luyện tốt hơn.

Ôn tập Lưu sổ

Liszt's piano music presents an enormous technical challenge.

Nhạc piano của Liszt đưa ra một thách thức kỹ thuật to lớn.

Ôn tập Lưu sổ

a legal challenge to the President's power

một thách thức pháp lý đối với quyền lực của Tổng thống

Ôn tập Lưu sổ

He was answering challenges to the government's policy.

Anh ta đang trả lời những thách thức đối với chính sách của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ