cathedral: Nhà thờ lớn
Cathedral là danh từ chỉ nhà thờ chính của một giáo phận, thường rất lớn và trang nghiêm.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
cathedral
|
Phiên âm: /kəˈθiːdrəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà thờ chính tòa | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhà thờ lớn của giáo phận |
Ví dụ: The cathedral attracts many visitors
Nhà thờ chính tòa thu hút nhiều du khách |
Nhà thờ chính tòa thu hút nhiều du khách |
| 2 |
2
cathedral
|
Phiên âm: /kəˈθiːdrəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc nhà thờ chính tòa | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng |
Ví dụ: A cathedral city hosts the bishop
Thành phố chính tòa là nơi ở của giám mục |
Thành phố chính tòa là nơi ở của giám mục |
| 3 |
3
cathedral-like
|
Phiên âm: /kəˈθiːdrəl laɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống nhà thờ chính tòa | Ngữ cảnh: Dùng mô tả quy mô/kiến trúc |
Ví dụ: The hall is cathedral-like
Hội trường có quy mô như nhà thờ chính tòa |
Hội trường có quy mô như nhà thờ chính tòa |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||