Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

cartoon là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ cartoon trong tiếng Anh

cartoon /kɑːˈtuːn/
- (n) : phim hoạt hình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

cartoon: Hoạt hình; tranh biếm họa

Cartoon là danh từ chỉ phim hoạt hình hoặc tranh hài hước châm biếm.

  • The kids love watching cartoons on Saturday mornings. (Bọn trẻ thích xem hoạt hình vào sáng thứ Bảy.)
  • The newspaper features a political cartoon. (Tờ báo đăng một tranh biếm họa chính trị.)
  • He works as a cartoon artist. (Anh ấy là họa sĩ vẽ tranh biếm họa.)

Bảng biến thể từ "cartoon"

1 cartoon
Phiên âm: /kɑːrˈtuːn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt hình; tranh biếm họa Ngữ cảnh: Dùng trong giải trí, báo chí

Ví dụ:

The children watched a cartoon

Bọn trẻ xem phim hoạt hình

2 cartoonist
Phiên âm: /kɑːrˈtuːnɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Họa sĩ biếm họa/hoạt hình Ngữ cảnh: Người vẽ tranh/nhân vật hoạt hình

Ví dụ:

The cartoonist drew a funny scene

Họa sĩ biếm họa vẽ cảnh hài hước

3 cartoonish
Phiên âm: /kɑːrˈtuːnɪʃ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống hoạt hình; phóng đại Ngữ cảnh: Mô tả hình ảnh hoặc tính cách

Ví dụ:

His cartoonish behavior made everyone laugh

Hành động giống hoạt hình khiến mọi người cười

Danh sách câu ví dụ:

It is a political or satirical cartoon.

Đó là một tranh biếm họa chính trị hoặc châm biếm.

Ôn tập Lưu sổ

The funniest contributions to the magazine are the cartoons.

Những phần đóng góp hài hước nhất cho tạp chí là các tranh biếm họa.

Ôn tập Lưu sổ

He started drawing cartoons when he was still at school.

Anh ấy bắt đầu vẽ tranh hoạt hình khi còn đi học.

Ôn tập Lưu sổ

It is a "Peanuts" cartoon with Charlie Brown.

Đó là một truyện tranh “Peanuts” có nhân vật Charlie Brown.

Ôn tập Lưu sổ

It is a Walt Disney cartoon.

Đó là một phim hoạt hình Walt Disney.

Ôn tập Lưu sổ

He is a cartoon character.

Anh ấy là một nhân vật hoạt hình.

Ôn tập Lưu sổ

In the cartoon, we can see two people looking at a newspaper headline.

Trong bức tranh biếm họa, chúng ta có thể thấy hai người đang nhìn vào một tiêu đề báo.

Ôn tập Lưu sổ

The cartoonist has drawn the man to represent a typical businessman.

Họa sĩ biếm họa đã vẽ người đàn ông đó để đại diện cho một doanh nhân điển hình.

Ôn tập Lưu sổ

It is a full-length Disney cartoon.

Đó là một phim hoạt hình Disney dài trọn vẹn.

Ôn tập Lưu sổ

The kids spend their Saturdays watching cartoons.

Bọn trẻ dành các ngày thứ Bảy để xem phim hoạt hình.

Ôn tập Lưu sổ