Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

carnival là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ carnival trong tiếng Anh

carnival /ˈkɑːnɪvəl/
- adjective : cuộc hội hè

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

carnival: Lễ hội

Carnival là danh từ chỉ một lễ hội vui nhộn, thường có diễu hành, âm nhạc, nhảy múa.

  • The Rio Carnival is famous worldwide. (Lễ hội Rio nổi tiếng khắp thế giới.)
  • They dressed in colorful costumes for the carnival. (Họ mặc những bộ trang phục sặc sỡ cho lễ hội.)
  • The carnival lasted for three days. (Lễ hội kéo dài ba ngày.)

Bảng biến thể từ "carnival"

1 carnival
Phiên âm: /ˈkɑːnɪvəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lễ hội Ngữ cảnh: Dùng cho lễ hội đường phố

Ví dụ:

The carnival attracts crowds

Lễ hội thu hút đám đông

2 carnivalesque
Phiên âm: /ˌkɑːnɪvəˈlesk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính lễ hội Ngữ cảnh: Dùng trong văn học/nghệ thuật

Ví dụ:

A carnivalesque atmosphere

Bầu không khí mang tính lễ hội

3 carnival-goer
Phiên âm: /ˈkɑːnɪvəl ˈɡəʊə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người đi lễ hội Ngữ cảnh: Dùng mô tả người tham gia

Ví dụ:

Carnival-goers filled the streets

Người đi lễ hội tràn ngập đường phố

4 carnival-style
Phiên âm: /ˈkɑːnɪvəl staɪl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Theo kiểu lễ hội Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự kiện

Ví dụ:

Carnival-style games were set up

Các trò chơi kiểu lễ hội được dựng lên

Danh sách câu ví dụ:

There is a local carnival every year.

Hằng năm đều có một lễ hội hóa trang địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

This is the carnival in Rio.

Đây là lễ hội Carnival ở Rio.

Ôn tập Lưu sổ

There was a carnival atmosphere.

Có một bầu không khí lễ hội náo nhiệt.

Ôn tập Lưu sổ

The children are getting ready for the village carnival.

Bọn trẻ đang chuẩn bị cho lễ hội của làng.

Ôn tập Lưu sổ

This is this summer's carnival of sport.

Đây là lễ hội thể thao mùa hè năm nay.

Ôn tập Lưu sổ