Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

cabbage là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ cabbage trong tiếng Anh

cabbage /ˈkæbɪdʒ/
- adjective : bắp cải

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

cabbage: Bắp cải

Cabbage là danh từ chỉ loại rau có lá cuộn thành búp tròn, thường ăn sống hoặc nấu chín.

  • Cabbage can be used in salads or soups. (Bắp cải có thể dùng trong món salad hoặc súp.)
  • They planted cabbage in the garden. (Họ trồng bắp cải trong vườn.)
  • Fermented cabbage is called sauerkraut. (Bắp cải lên men được gọi là dưa cải.)

Bảng biến thể từ "cabbage"

1 cabbage
Phiên âm: /ˈkæbɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bắp cải Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loại rau lá

Ví dụ:

Cabbage is used in many dishes

Bắp cải được dùng trong nhiều món ăn

2 cabbage-like
Phiên âm: /ˈkæbɪdʒ laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống bắp cải Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hình dạng/đặc điểm

Ví dụ:

This plant has cabbage-like leaves

Loại cây này có lá giống bắp cải

Danh sách câu ví dụ:

Do you like cabbage?

Bạn có thích bắp cải không?

Ôn tập Lưu sổ

There are two cabbages.

Có hai cây bắp cải.

Ôn tập Lưu sổ

This is white and red cabbage.

Đây là bắp cải trắng và bắp cải đỏ.

Ôn tập Lưu sổ