Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

bruise là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ bruise trong tiếng Anh

bruise /bruːz/
- adjective : vết bầm tím

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

bruise: Vết bầm

Bruise là danh từ chỉ vùng da bị thâm tím do va đập; động từ nghĩa là làm bầm.

  • She got a bruise on her arm from bumping into the table. (Cô ấy bị bầm ở tay do va vào bàn.)
  • His leg was badly bruised after the fall. (Chân anh ấy bị bầm nặng sau cú ngã.)
  • The apple bruises easily. (Quả táo rất dễ bị dập.)

Bảng biến thể từ "bruise"

1 bruise
Phiên âm: /bruːz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vết bầm Ngữ cảnh: Dùng khi da đổi màu do va đập

Ví dụ:

She has a bruise on her arm

Cô ấy có một vết bầm trên tay

2 bruise
Phiên âm: /bruːz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm bầm Ngữ cảnh: Dùng khi gây vết bầm

Ví dụ:

He bruised his knee

Anh ấy làm bầm đầu gối

3 bruised
Phiên âm: /bruːzd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Bị bầm Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

The fruit is bruised

Trái cây bị dập

4 bruising
Phiên âm: /ˈbruːzɪŋ/ Loại từ: Tính từ / V-ing Nghĩa: Gây tổn thương; dữ dội Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

It was a bruising experience

Đó là trải nghiệm rất khắc nghiệt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!