bruise: Vết bầm
Bruise là danh từ chỉ vùng da bị thâm tím do va đập; động từ nghĩa là làm bầm.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
bruise
|
Phiên âm: /bruːz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vết bầm | Ngữ cảnh: Dùng khi da đổi màu do va đập |
Ví dụ: She has a bruise on her arm
Cô ấy có một vết bầm trên tay |
Cô ấy có một vết bầm trên tay |
| 2 |
2
bruise
|
Phiên âm: /bruːz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm bầm | Ngữ cảnh: Dùng khi gây vết bầm |
Ví dụ: He bruised his knee
Anh ấy làm bầm đầu gối |
Anh ấy làm bầm đầu gối |
| 3 |
3
bruised
|
Phiên âm: /bruːzd/ | Loại từ: Tính từ / V-ed | Nghĩa: Bị bầm | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái |
Ví dụ: The fruit is bruised
Trái cây bị dập |
Trái cây bị dập |
| 4 |
4
bruising
|
Phiên âm: /ˈbruːzɪŋ/ | Loại từ: Tính từ / V-ing | Nghĩa: Gây tổn thương; dữ dội | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: It was a bruising experience
Đó là trải nghiệm rất khắc nghiệt |
Đó là trải nghiệm rất khắc nghiệt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||