Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

bricky là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ bricky trong tiếng Anh

bricky /ˈbrɪki/
- Tính từ : Liên quan đến gạch

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "bricky"

1 brick
Phiên âm: /brɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Gạch Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật liệu xây dựng cứng, hình chữ nhật, thường được sử dụng để xây nhà

Ví dụ:

The wall is made of bricks

Bức tường được làm bằng gạch

2 bricklaying
Phiên âm: /ˈbrɪkleɪɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Công việc xây gạch Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nghề hoặc công việc xây dựng bằng gạch

Ví dụ:

Bricklaying is a skilled trade

Công việc xây gạch là một nghề đòi hỏi kỹ năng

3 bricky
Phiên âm: /ˈbrɪki/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên quan đến gạch Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cái gì đó có đặc điểm hoặc tính chất giống gạch

Ví dụ:

The house has a bricky texture

Ngôi nhà có kết cấu giống gạch

4 bricked
Phiên âm: /brɪkt/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã xây bằng gạch Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc xây dựng bằng gạch

Ví dụ:

They bricked up the window during the renovation

Họ đã xây lại cửa sổ bằng gạch trong quá trình cải tạo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!