| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
brick
|
Phiên âm: /brɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Gạch | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật liệu xây dựng cứng, hình chữ nhật, thường được sử dụng để xây nhà |
Ví dụ: The wall is made of bricks
Bức tường được làm bằng gạch |
Bức tường được làm bằng gạch |
| 2 |
2
bricklaying
|
Phiên âm: /ˈbrɪkleɪɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Công việc xây gạch | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nghề hoặc công việc xây dựng bằng gạch |
Ví dụ: Bricklaying is a skilled trade
Công việc xây gạch là một nghề đòi hỏi kỹ năng |
Công việc xây gạch là một nghề đòi hỏi kỹ năng |
| 3 |
3
bricky
|
Phiên âm: /ˈbrɪki/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Liên quan đến gạch | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cái gì đó có đặc điểm hoặc tính chất giống gạch |
Ví dụ: The house has a bricky texture
Ngôi nhà có kết cấu giống gạch |
Ngôi nhà có kết cấu giống gạch |
| 4 |
4
bricked
|
Phiên âm: /brɪkt/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã xây bằng gạch | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc xây dựng bằng gạch |
Ví dụ: They bricked up the window during the renovation
Họ đã xây lại cửa sổ bằng gạch trong quá trình cải tạo |
Họ đã xây lại cửa sổ bằng gạch trong quá trình cải tạo |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||