| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
bottom
|
Phiên âm: /ˈbɒtəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đáy, dưới cùng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần thấp nhất hoặc phía dưới của một vật |
Ví dụ: The book was on the bottom shelf
Cuốn sách nằm trên kệ dưới cùng |
Cuốn sách nằm trên kệ dưới cùng |
| 2 |
2
bottomless
|
Phiên âm: /ˈbɒtəmləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không đáy, vô tận | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả vật gì đó không có đáy hoặc sâu vô tận |
Ví dụ: The well seemed bottomless
Cái giếng dường như không có đáy |
Cái giếng dường như không có đáy |
| 3 |
3
bottomed
|
Phiên âm: /ˈbɒtəmɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có đáy | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả vật gì đó có một đáy, không phải là hố sâu |
Ví dụ: The box is bottomed with thick paper
Chiếc hộp có đáy làm bằng giấy dày |
Chiếc hộp có đáy làm bằng giấy dày |
| 4 |
4
bottoming
|
Phiên âm: /ˈbɒtəmɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang làm đáy | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động tạo ra đáy cho một vật gì đó |
Ví dụ: They are bottoming the pot for the plants
Họ đang tạo đáy cho chậu cây |
Họ đang tạo đáy cho chậu cây |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||