Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

bottomless là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ bottomless trong tiếng Anh

bottomless /ˈbɒtəmləs/
- Tính từ : Không đáy, vô tận

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "bottomless"

1 bottom
Phiên âm: /ˈbɒtəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đáy, dưới cùng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần thấp nhất hoặc phía dưới của một vật

Ví dụ:

The book was on the bottom shelf

Cuốn sách nằm trên kệ dưới cùng

2 bottomless
Phiên âm: /ˈbɒtəmləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không đáy, vô tận Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả vật gì đó không có đáy hoặc sâu vô tận

Ví dụ:

The well seemed bottomless

Cái giếng dường như không có đáy

3 bottomed
Phiên âm: /ˈbɒtəmɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có đáy Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả vật gì đó có một đáy, không phải là hố sâu

Ví dụ:

The box is bottomed with thick paper

Chiếc hộp có đáy làm bằng giấy dày

4 bottoming
Phiên âm: /ˈbɒtəmɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang làm đáy Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động tạo ra đáy cho một vật gì đó

Ví dụ:

They are bottoming the pot for the plants

Họ đang tạo đáy cho chậu cây

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!