| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
Friday
|
Phiên âm: /ˈfraɪdeɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thứ Sáu | Ngữ cảnh: Ngày trong tuần, sau Thursday và trước Saturday |
We have an English test on Friday |
Chúng tôi có bài kiểm tra tiếng Anh vào thứ Sáu |
| 2 |
Từ:
Fridays
|
Phiên âm: /ˈfraɪdeɪz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các ngày Thứ Sáu | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về thói quen, lịch diễn ra vào thứ Sáu hằng tuần |
She usually works late on Fridays |
Cô ấy thường làm việc muộn vào các ngày thứ Sáu |
| 3 |
Từ:
Good Friday
|
Phiên âm: /ˌɡʊd ˈfraɪdeɪ/ | Loại từ: Danh từ (cụm) | Nghĩa: Thứ Sáu Tuần Thánh | Ngữ cảnh: Ngày lễ của Thiên Chúa giáo, trước Lễ Phục Sinh |
Good Friday is an important Christian holiday |
Thứ Sáu Tuần Thánh là ngày lễ quan trọng của đạo Thiên Chúa |
| 4 |
Từ:
Black Friday
|
Phiên âm: /ˌblæk ˈfraɪdeɪ/ | Loại từ: Danh từ (cụm) | Nghĩa: Thứ Sáu Đen | Ngữ cảnh: Ngày mua sắm giảm giá lớn sau Lễ Tạ Ơn |
Many stores offer huge discounts on Black Friday |
Nhiều cửa hàng giảm giá lớn vào Thứ Sáu Đen |
| 5 |
Từ:
Friday night
|
Phiên âm: /ˈfraɪdeɪ naɪt/ | Loại từ: Danh từ (cụm) | Nghĩa: Đêm Thứ Sáu | Ngữ cảnh: Buổi tối Thứ Sáu, thường gắn với vui chơi, giải trí |
They went to the cinema on Friday night |
Họ đi xem phim vào tối Thứ Sáu |
| 6 |
Từ:
Friday afternoon
|
Phiên âm: /ˈfraɪdeɪ ˌæftəˈnuːn/ | Loại từ: Danh từ (cụm) | Nghĩa: Chiều Thứ Sáu | Ngữ cảnh: Khoảng thời gian trong ngày Thứ Sáu |
We had a meeting on Friday afternoon |
Chúng tôi có một cuộc họp vào chiều Thứ Sáu |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||