Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

beak là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ beak trong tiếng Anh

beak /biːk/
- (n) : mỏ chim

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

beak: Mỏ

Beak dùng để chỉ mỏ của các loài chim hoặc động vật tương tự.

  • The bird used its beak to pick up the food. (Con chim dùng mỏ của mình để nhặt thức ăn.)
  • The parrot’s beak is bright red. (Mỏ của con vẹt có màu đỏ tươi.)
  • The eagle has a sharp beak to catch prey. (Chim đại bàng có mỏ sắc bén để bắt mồi.)

Bảng biến thể từ "beak"

1 beak
Phiên âm: /biːk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mỏ (chim) Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần mũi nhọn của chim, được dùng để ăn, bới thức ăn

Ví dụ:

The bird used its beak to break the seed

Con chim dùng mỏ để phá hạt giống

2 beaked
Phiên âm: /biːkt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có mỏ Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả động vật hoặc hình dạng có mỏ

Ví dụ:

The beaked animals can easily eat fruits

Những loài vật có mỏ có thể dễ dàng ăn trái cây

3 beaklike
Phiên âm: /ˈbiːkˌlaɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống mỏ Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hình dạng giống mỏ

Ví dụ:

The bird has a beaklike shape

Con chim có hình dạng giống mỏ

Danh sách câu ví dụ:

The bird is recognizable by its flattened beak.

Con chim có thể được nhận ra nhờ chiếc mỏ dẹt của nó.

Ôn tập Lưu sổ

The sparrow has a worm in its beak.

Con chim sẻ đang ngậm một con giun trong mỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The bird had a worm in its beak.

Con chim đã ngậm một con giun trong mỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The male is distinguished by its red beak.

Con đực được phân biệt bởi chiếc mỏ màu đỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The male is generally larger with a shorter beak.

Con đực thường lớn hơn và có mỏ ngắn hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The male's orange beak differentiates it from the female.

Chiếc mỏ màu cam của con đực giúp phân biệt nó với con cái.

Ôn tập Lưu sổ

I could just see the bird's open beak and small beady eyes.

Tôi chỉ vừa kịp nhìn thấy chiếc mỏ đang mở và đôi mắt nhỏ, long lanh của con chim.

Ôn tập Lưu sổ

How did she eat spaghetti through a beak?

Vậy cô ấy đã ăn mì spaghetti bằng mỏ như thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

The water spewed brokenly from its beak.

Nước phun ra từng đợt từ chiếc mỏ của nó.

Ôn tập Lưu sổ

The woodpecker's long beak is specially designed for pecking.

Chiếc mỏ dài của chim gõ kiến được thiết kế đặc biệt để mổ.

Ôn tập Lưu sổ

He stabbed at it with his talons and beak.

Nó đâm vào đối thủ bằng móng vuốt và mỏ.

Ôn tập Lưu sổ

They had tasted the cassowary's sharp, dagger-like beak before.

Họ đã từng nếm trải chiếc mỏ sắc như dao găm của chim đà điểu đầu mèo trước đó.

Ôn tập Lưu sổ

A fine south doorway has some strange-looking beak heads in the richly moulded arch.

Cánh cửa phía nam đẹp mắt có những đầu chạm hình mỏ kỳ lạ trên vòm trang trí công phu.

Ôn tập Lưu sổ

It would knock on the door with its beak when it required feeding.

Khi cần được cho ăn, nó sẽ gõ cửa bằng mỏ.

Ôn tập Lưu sổ

A Hillman Imp, a roof rack, the beak of an upturned canoe overshooting its windscreen.

Một chiếc Hillman Imp, giá nóc xe, và mũi chiếc xuồng lật ngược vươn quá kính chắn gió.

Ôn tập Lưu sổ

These actions cause the eye, beak, and face to vanish beneath the shaggy white ruff.

Những hành động này khiến mắt, mỏ và khuôn mặt biến mất dưới lớp lông trắng xù.

Ôn tập Lưu sổ

Their long, slender beak also assists in capturing their prey.

Chiếc mỏ dài và thon của chúng cũng giúp bắt con mồi.

Ôn tập Lưu sổ

The male bird has a red spot on its beak.

Con chim trống có một đốm đỏ trên mỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The bird picked a hole in the ice with its beak.

Con chim mổ một lỗ trên băng bằng mỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The bird ripped at its rival's throat with its beak.

Con chim xé cổ đối thủ bằng mỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The male bird is distinguished from the female by its red beak.

Con chim trống được phân biệt với chim mái bởi chiếc mỏ đỏ.

Ôn tập Lưu sổ

It followed the attack up with a vicious peck just above the other bird's beak.

Sau đó nó tiếp tục tấn công bằng một cú mổ dữ dội ngay phía trên mỏ con chim kia.

Ôn tập Lưu sổ

The gull held the fish in its beak.

Con mòng biển giữ con cá trong mỏ.

Ôn tập Lưu sổ