barbecue: Tiệc nướng ngoài trời
Barbecue là danh từ chỉ một bữa tiệc nướng ngoài trời; động từ nghĩa là nướng đồ ăn trên vỉ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
barbecue
|
Phiên âm: /ˈbɑːrbɪkjuː/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tiệc nướng; bếp nướng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hoạt động hoặc thiết bị nướng ngoài trời |
Ví dụ: We had a barbecue in the backyard
Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài vườn |
Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc nướng ngoài vườn |
| 2 |
2
barbecue
|
Phiên âm: /ˈbɑːrbɪkjuː/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nướng (ngoài trời) | Ngữ cảnh: Dùng khi nướng thức ăn trên than |
Ví dụ: They barbecued chicken for dinner
Họ nướng gà cho bữa tối |
Họ nướng gà cho bữa tối |
| 3 |
3
barbecued
|
Phiên âm: /ˈbɑːrbɪkjuːd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã nướng | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: The fish was barbecued perfectly
Cá được nướng rất ngon |
Cá được nướng rất ngon |
| 4 |
4
barbecuing
|
Phiên âm: /ˈbɑːrbɪkjuːɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang nướng | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra |
Ví dụ: They are barbecuing sausages
Họ đang nướng xúc xích |
Họ đang nướng xúc xích |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||