balcony: Ban công
Balcony là danh từ chỉ phần sàn nhô ra từ tòa nhà, thường có lan can.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
balcony
|
Phiên âm: /ˈbælkəni/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ban công | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần nhô ra ngoài của tòa nhà |
Ví dụ: They stood on the balcony to enjoy the view
Họ đứng trên ban công để ngắm cảnh |
Họ đứng trên ban công để ngắm cảnh |
| 2 |
2
balconies
|
Phiên âm: /ˈbælkəniz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các ban công | Ngữ cảnh: Dạng số nhiều của balcony |
Ví dụ: The hotel has rooms with balconies
Khách sạn có các phòng có ban công |
Khách sạn có các phòng có ban công |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||