Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

backpack là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ backpack trong tiếng Anh

backpack /ˈbækpæk/
- (n) : ba lô

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

backpack: Ba lô

Backpack là danh từ chỉ túi đeo sau lưng; cũng là động từ chỉ việc mang theo ba lô.

  • He packed his clothes into a backpack. (Anh ấy nhét quần áo vào ba lô.)
  • She went backpacking across Europe. (Cô ấy đi du lịch châu Âu bằng hình thức ba lô.)
  • This backpack has many compartments. (Chiếc ba lô này có nhiều ngăn.)

Bảng biến thể từ "backpack"

1 backpack
Phiên âm: /ˈbækpæk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ba lô Ngữ cảnh: Dùng cho túi đeo lưng

Ví dụ:

He packed his backpack

Anh ấy xếp đồ vào ba lô

2 backpack
Phiên âm: /ˈbækpæk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đi du lịch bụi Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động du lịch

Ví dụ:

They backpack across Asia

Họ du lịch bụi khắp châu Á

3 backpacker
Phiên âm: /ˈbækˌpækə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Du khách ba lô Ngữ cảnh: Dùng trong du lịch

Ví dụ:

Backpackers prefer hostels

Dân du lịch bụi thích nhà trọ

4 backpacking
Phiên âm: /ˈbækˌpækɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Du lịch bụi Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động

Ví dụ:

Backpacking is adventurous

Du lịch bụi rất phiêu lưu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!