Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

awesome là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ awesome trong tiếng Anh

awesome /ˈɔːsəm/
- adjective : tuyệt vời

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

awesome: Tuyệt vời

Awesome là tính từ chỉ điều gì đó rất ấn tượng, tuyệt vời hoặc khiến người khác ngưỡng mộ.

  • The view from the mountain was awesome. (Khung cảnh từ trên núi thật tuyệt vời.)
  • You did an awesome job on this project. (Bạn đã làm một công việc tuyệt vời trong dự án này.)
  • We had an awesome time at the party. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc.)

Bảng biến thể từ "awesome"

1 awesome
Phiên âm: /ˈɔːsəm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tuyệt vời; đáng kinh ngạc Ngữ cảnh: Dùng khen ngợi, gây ấn tượng mạnh

Ví dụ:

The view is awesome

Quang cảnh thật tuyệt vời

2 awesomely
Phiên âm: /ˈɔːsəmli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tuyệt vời Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách thức

Ví dụ:

The team performed awesomely

Đội đã thể hiện rất tuyệt vời

3 awesomeness
Phiên âm: /ˈɔːsəmnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tuyệt vời Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói/viết

Ví dụ:

The awesomeness of nature amazed us

Sự tuyệt vời của thiên nhiên làm chúng tôi kinh ngạc

Danh sách câu ví dụ:

As night fell, the volcano presented an awesome sight.

Khi màn đêm buông xuống, núi lửa tạo nên một cảnh tượng hùng vĩ đáng kinh ngạc.

Ôn tập Lưu sổ

There are scenes of awesome beauty in the film.

Trong phim có những cảnh đẹp hùng vĩ đáng kinh ngạc.

Ôn tập Lưu sổ

It is a region of awesome gorges and spectacular peaks.

Đó là một vùng có những hẻm núi hùng vĩ và các đỉnh núi ngoạn mục.

Ôn tập Lưu sổ

The stillness of the evening was shattered by the most awesome sound.

Sự tĩnh lặng của buổi tối bị phá vỡ bởi một âm thanh cực kỳ dữ dội.

Ôn tập Lưu sổ

Hey, come look at this! It's awesome!

Này, lại xem cái này đi! Tuyệt vời lắm!

Ôn tập Lưu sổ