awesome: Tuyệt vời
Awesome là tính từ chỉ điều gì đó rất ấn tượng, tuyệt vời hoặc khiến người khác ngưỡng mộ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
awesome
|
Phiên âm: /ˈɔːsəm/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tuyệt vời; đáng kinh ngạc | Ngữ cảnh: Dùng khen ngợi, gây ấn tượng mạnh |
Ví dụ: The view is awesome
Quang cảnh thật tuyệt vời |
Quang cảnh thật tuyệt vời |
| 2 |
2
awesomely
|
Phiên âm: /ˈɔːsəmli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tuyệt vời | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách thức |
Ví dụ: The team performed awesomely
Đội đã thể hiện rất tuyệt vời |
Đội đã thể hiện rất tuyệt vời |
| 3 |
3
awesomeness
|
Phiên âm: /ˈɔːsəmnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tuyệt vời | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói/viết |
Ví dụ: The awesomeness of nature amazed us
Sự tuyệt vời của thiên nhiên làm chúng tôi kinh ngạc |
Sự tuyệt vời của thiên nhiên làm chúng tôi kinh ngạc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
As night fell, the volcano presented an awesome sight.
Khi màn đêm buông xuống, núi lửa tạo nên một cảnh tượng hùng vĩ đáng kinh ngạc. |
Khi màn đêm buông xuống, núi lửa tạo nên một cảnh tượng hùng vĩ đáng kinh ngạc. | |
| 2 |
There are scenes of awesome beauty in the film.
Trong phim có những cảnh đẹp hùng vĩ đáng kinh ngạc. |
Trong phim có những cảnh đẹp hùng vĩ đáng kinh ngạc. | |
| 3 |
It is a region of awesome gorges and spectacular peaks.
Đó là một vùng có những hẻm núi hùng vĩ và các đỉnh núi ngoạn mục. |
Đó là một vùng có những hẻm núi hùng vĩ và các đỉnh núi ngoạn mục. | |
| 4 |
The stillness of the evening was shattered by the most awesome sound.
Sự tĩnh lặng của buổi tối bị phá vỡ bởi một âm thanh cực kỳ dữ dội. |
Sự tĩnh lặng của buổi tối bị phá vỡ bởi một âm thanh cực kỳ dữ dội. | |
| 5 |
Hey, come look at this! It's awesome!
Này, lại xem cái này đi! Tuyệt vời lắm! |
Này, lại xem cái này đi! Tuyệt vời lắm! |