Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

avenue là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ avenue trong tiếng Anh

avenue /ˈævənjuː/
- adjective : đại lộ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

avenue: Đại lộ; con đường

Avenue là danh từ chỉ con đường lớn, thường có hàng cây hai bên; cũng có nghĩa bóng là cách tiếp cận một vấn đề.

  • They walked down the avenue, enjoying the view. (Họ đi bộ dọc đại lộ, thưởng thức cảnh đẹp.)
  • Fifth Avenue is famous for its luxury stores. (Đại lộ số 5 nổi tiếng với các cửa hàng sang trọng.)
  • We need to explore other avenues to solve this problem. (Chúng ta cần khám phá các hướng đi khác để giải quyết vấn đề này.)

Bảng biến thể từ "avenue"

1 avenue
Phiên âm: /ˈævənjuː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đại lộ; con đường Ngữ cảnh: Dùng cho đường lớn

Ví dụ:

They walked along the avenue

Họ đi dọc đại lộ

2 avenue
Phiên âm: /ˈævənjuː/ Loại từ: Danh từ (nghĩa bóng) Nghĩa: Hướng, cách tiếp cận Ngữ cảnh: Dùng trong lập luận

Ví dụ:

Education is an avenue to success

Giáo dục là con đường dẫn tới thành công

3 avenues
Phiên âm: /ˈævənjuːz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các hướng/cách Ngữ cảnh: Dùng khi liệt kê

Ví dụ:

Explore all avenues

Khám phá mọi hướng

Danh sách câu ví dụ:

They drove along a broad, tree-lined avenue.

Họ lái xe dọc theo một đại lộ rộng có hàng cây hai bên.

Ôn tập Lưu sổ

A mile-long avenue of lime trees leads to the house.

Một con đường dài một dặm rợp cây đoạn dẫn đến ngôi nhà.

Ôn tập Lưu sổ

We will need to seek other avenues of growth.

Chúng ta sẽ cần tìm những hướng tăng trưởng khác.

Ôn tập Lưu sổ

This is an avenue to success.

Đây là một con đường dẫn đến thành công.

Ôn tập Lưu sổ

These are the two main avenues of enquiry.

Đây là hai hướng điều tra chính.

Ôn tập Lưu sổ

This will provide a new avenue for research.

Điều này sẽ mở ra một hướng nghiên cứu mới.

Ôn tập Lưu sổ