Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

author là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ author trong tiếng Anh

author /ˈɔːθə/
- (n) : tác giả

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

author: Tác giả

Author là người sáng tác một cuốn sách, bài viết, hoặc tác phẩm văn học khác.

  • J.K. Rowling is the author of the Harry Potter series. (J.K. Rowling là tác giả của loạt sách Harry Potter.)
  • The author of the article discussed the impact of social media. (Tác giả của bài viết đã thảo luận về tác động của mạng xã hội.)
  • He is a renowned author in the field of science fiction. (Anh ấy là một tác giả nổi tiếng trong lĩnh vực khoa học viễn tưởng.)

Bảng biến thể từ "author"

1 author
Phiên âm: /ˈɔːθər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tác giả Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người sáng tác sách, bài viết hoặc tác phẩm nghệ thuật

Ví dụ:

JK Rowling is the author of Harry Potter

JK Rowling là tác giả của Harry Potter

2 authorship
Phiên âm: /ˈɔːθəʃɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quyền tác giả, sự sáng tác Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quyền sở hữu tác phẩm hoặc quá trình sáng tác

Ví dụ:

The authorship of the novel is disputed

Quyền tác giả của cuốn tiểu thuyết đang bị tranh cãi

3 authored
Phiên âm: /ˈɔːθəd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã viết, đã sáng tác Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động sáng tác đã hoàn thành

Ví dụ:

She authored several best-selling books

Cô ấy đã sáng tác nhiều cuốn sách bán chạy

Danh sách câu ví dụ:

Choose an author as you choose a friend.

Hãy chọn một tác giả như bạn chọn một người bạn.

Ôn tập Lưu sổ

He who purposes to be an author should first be a student.

Ai muốn trở thành tác giả thì trước hết phải là người học hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

Like author, like book.

Tác giả thế nào thì sách thế ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Tom is quite familiar with the author.

Tom khá thân/quen với tác giả.

Ôn tập Lưu sổ

The volume had been personally inscribed by the author.

Cuốn sách được tác giả tự tay đề tặng.

Ôn tập Lưu sổ

The author of the article is nameless.

Tác giả của bài viết là vô danh.

Ôn tập Lưu sổ

The book has a preface written by the author.

Cuốn sách có lời tựa do chính tác giả viết.

Ôn tập Lưu sổ

Nothomb is a Belgian author.

Nothomb là một tác giả người Bỉ.

Ôn tập Lưu sổ

The author mentioned it in the previous paragraph.

Tác giả đã đề cập đến điều đó ở đoạn trước.

Ôn tập Lưu sổ

Mark Twain is my favorite author.

Mark Twain là tác giả tôi yêu thích nhất.

Ôn tập Lưu sổ

Textual analysis identified the author as Shakespeare.

Phân tích văn bản xác định tác giả là Shakespeare.

Ôn tập Lưu sổ

The author frequently quoted Shakespeare.

Tác giả thường xuyên trích dẫn Shakespeare.

Ôn tập Lưu sổ

The book catapulted the author into fame overnight.

Cuốn sách đưa tác giả lên nổi tiếng chỉ sau một đêm.

Ôn tập Lưu sổ

Haruki Murakami is Japan's best-selling author.

Haruki Murakami là tác giả bán chạy nhất của Nhật Bản.

Ôn tập Lưu sổ

He is the author of two books on French history.

Ông là tác giả của hai cuốn sách về lịch sử Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

He was an eighteenth-century author who wrote parodies of other people's works.

Ông là một tác giả thế kỷ 18 chuyên viết các tác phẩm nhại lại của người khác.

Ôn tập Lưu sổ

The author is going to adapt his stories for television.

Tác giả sẽ chuyển thể các câu chuyện của mình cho truyền hình.

Ôn tập Lưu sổ

The author portrays life in a refugee camp very vividly.

Tác giả khắc họa rất sống động cuộc sống trong trại tị nạn.

Ôn tập Lưu sổ

After the play they called for the author to show himself.

Sau vở kịch, họ yêu cầu tác giả ra chào khán giả.

Ôn tập Lưu sổ

Martin Parry, author of the report, says it's time for concerted action by world leaders.

Martin Parry, tác giả của báo cáo, cho rằng đã đến lúc các nhà lãnh đạo thế giới cần hành động phối hợp.

Ôn tập Lưu sổ

The author belongs more among romance writers than among novelists.

Tác giả này phù hợp với giới nhà văn lãng mạn hơn là các tiểu thuyết gia.

Ôn tập Lưu sổ

The author uses disease as a metaphor for corruption in society.

Tác giả sử dụng bệnh tật như một ẩn dụ cho sự suy đồi của xã hội.

Ôn tập Lưu sổ

The author picks up the same theme again on page ten.

Tác giả quay lại cùng một chủ đề ở trang mười.

Ôn tập Lưu sổ

In his preface, the author says that he took eight years to write the book.

Trong lời tựa, tác giả nói rằng ông mất tám năm để viết cuốn sách.

Ôn tập Lưu sổ

The author prefers to hide behind a cloak of anonymity.

Tác giả thích ẩn mình sau vỏ bọc ẩn danh.

Ôn tập Lưu sổ

We should group together all the books by the same author.

Chúng ta nên xếp tất cả sách của cùng một tác giả lại với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The reviewer padded out his review with a lengthy biography of the author.

Người phê bình đã kéo dài bài đánh giá bằng một tiểu sử dài của tác giả.

Ôn tập Lưu sổ

Who is your favourite author?

Tác giả yêu thích của bạn là ai?

Ôn tập Lưu sổ

He is the author of three books on art.

Ông ấy là tác giả của ba cuốn sách về nghệ thuật.

Ôn tập Lưu sổ

best-selling author Paul Theroux

tác giả bán chạy Paul Theroux

Ôn tập Lưu sổ

the lead author of the report

tác giả chính của báo cáo

Ôn tập Lưu sổ

the author of a novel/study/article

tác giả của một tiểu thuyết/nghiên cứu/bài báo

Ôn tập Lưu sổ

Who's the author?

Ai là tác giả?

Ôn tập Lưu sổ

According to report author Matt Blaze, the technique requires no special skill.

Theo tác giả báo cáo Matt Blaze, kỹ thuật này không đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.

Ôn tập Lưu sổ

Really quick author's note: This is the last chapter of the story.

Ghi chú nhanh của tác giả: Đây là chương cuối của câu chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

The film is based on a novel written by a female author.

Bộ phim dựa trên một tiểu thuyết do một nữ tác giả viết.

Ôn tập Lưu sổ

The report's authors point to a recent study of American college students.

Các tác giả của báo cáo chỉ ra một nghiên cứu gần đây về sinh viên đại học Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

As the author of the proposal I cannot agree with you.

Với tư cách là người soạn thảo đề xuất, tôi không thể đồng ý với bạn.

Ôn tập Lưu sổ

He is the author of a plan to bring peace to the region.

Ông ấy là người đề ra một kế hoạch nhằm mang lại hòa bình cho khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

Her ambition was to become a published author.

Tham vọng của cô ấy là trở thành một tác giả được xuất bản.

Ôn tập Lưu sổ

Primarily a children's author, she has also written books for adults.

Chủ yếu là một tác giả thiếu nhi, cô cũng đã viết sách cho người lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Scott is the author of ‘Waverley’.

Scott là tác giả của ‘Waverley’.

Ôn tập Lưu sổ

Stephen King is an author I've never read.

Stephen King là tác giả tôi chưa từng đọc.

Ôn tập Lưu sổ

The study's authors conclude that there is insufficient evidence to justify the policy.

Các tác giả của nghiên cứu kết luận rằng không có đủ bằng chứng để biện minh cho chính sách.

Ôn tập Lưu sổ

the anonymous author of this pamphlet

tác giả ẩn danh của cuốn sách nhỏ này

Ôn tập Lưu sổ