| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
ask
|
Phiên âm: /æsk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hỏi, yêu cầu | Ngữ cảnh: Dùng khi yêu cầu thông tin hoặc sự giúp đỡ từ người khác |
Ví dụ: I asked him about the schedule
Tôi đã hỏi anh ấy về lịch trình |
Tôi đã hỏi anh ấy về lịch trình |
| 2 |
2
ask
|
Phiên âm: /æsk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lời yêu cầu, câu hỏi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động yêu cầu thông tin hoặc giúp đỡ |
Ví dụ: She gave me an ask for help with the project
Cô ấy đã yêu cầu tôi giúp đỡ với dự án |
Cô ấy đã yêu cầu tôi giúp đỡ với dự án |
| 3 |
3
asked
|
Phiên âm: /æskt/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã hỏi | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động hỏi đã hoàn thành |
Ví dụ: He asked for directions yesterday
Anh ấy đã hỏi đường hôm qua |
Anh ấy đã hỏi đường hôm qua |
| 4 |
4
asking
|
Phiên âm: /ˈæskɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang hỏi | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động hỏi đang diễn ra |
Ví dụ: She is asking questions about the assignment
Cô ấy đang hỏi những câu hỏi về bài tập |
Cô ấy đang hỏi những câu hỏi về bài tập |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||