artful: Lắm mánh
Artful là khéo léo trong việc đạt được điều mình muốn, đôi khi theo cách lừa lọc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
art
|
Phiên âm: /ɑːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nghệ thuật | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ các hình thức sáng tạo như hội họa, điêu khắc, âm nhạc |
She loves studying modern art |
Cô ấy yêu thích nghiên cứu nghệ thuật hiện đại |
| 2 |
Từ:
artistic
|
Phiên âm: /ɑːˈtɪstɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người hoặc vật có tài năng nghệ thuật |
He has an artistic approach to problem-solving |
Anh ấy có cách tiếp cận mang tính nghệ thuật đối với giải quyết vấn đề |
| 3 |
Từ:
artist
|
Phiên âm: /ˈɑːtɪst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nghệ sĩ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người sáng tạo trong các lĩnh vực nghệ thuật |
She is an artist known for her stunning portraits |
Cô ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng với những bức chân dung tuyệt đẹp |
| 4 |
Từ:
artful
|
Phiên âm: /ˈɑːtfʊl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khéo léo, tài tình | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động hoặc người thể hiện kỹ năng nghệ thuật một cách tinh tế |
The artful design of the building impressed everyone |
Thiết kế tài tình của tòa nhà đã gây ấn tượng với mọi người |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||