Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

apprentice là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ apprentice trong tiếng Anh

apprentice /əˈprɛntɪs/
- adjective : người học việc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

apprentice: Học việc, thực tập sinh

Apprentice là danh từ chỉ người đang học nghề dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm; động từ nghĩa là đào tạo học việc.

  • He worked as an apprentice in a bakery. (Anh ấy làm học việc trong một tiệm bánh.)
  • The company apprentices young workers for skilled jobs. (Công ty đào tạo học việc cho các công việc tay nghề cao.)
  • The apprentice learned quickly under his mentor. (Người học việc học rất nhanh dưới sự hướng dẫn của thầy.)

Bảng biến thể từ "apprentice"

1 apprentice
Phiên âm: /əˈprentɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người học việc Ngữ cảnh: Dùng cho người học nghề

Ví dụ:

He works as an apprentice carpenter

Anh ấy làm thợ mộc học việc

2 apprentice
Phiên âm: /əˈprentɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Học việc Ngữ cảnh: Dùng khi theo học nghề

Ví dụ:

She apprenticed with a chef

Cô ấy học việc với một đầu bếp

3 apprenticed
Phiên âm: /əˈprentɪst/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã học việc Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

He was apprenticed at a workshop

Anh ấy đã học việc tại một xưởng

4 apprenticeship
Phiên âm: /əˈprentɪsʃɪp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thời gian học việc Ngữ cảnh: Dùng trong đào tạo nghề

Ví dụ:

He completed a three-year apprenticeship

Anh ấy hoàn thành ba năm học việc

Danh sách câu ví dụ:

Most skilled laborers learn their trade by becoming apprentices to more experienced people.

Hầu hết những lao động giỏi nghề của họ bằng cách trở thành thực tập sinh cho những người có nhiều kinh nghiệm hơn.

Ôn tập Lưu sổ