Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

appetite là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ appetite trong tiếng Anh

appetite /ˈæpɪtaɪt/
- adjective : thèm ăn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

appetite: Sự thèm ăn

Appetite là danh từ chỉ cảm giác muốn ăn hoặc sự ham muốn đối với một hoạt động nào đó.

  • Exercise can increase your appetite. (Tập thể dục có thể làm tăng sự thèm ăn.)
  • She lost her appetite after hearing the bad news. (Cô ấy mất hết cảm giác thèm ăn sau khi nghe tin xấu.)
  • He has an appetite for adventure. (Anh ấy khao khát phiêu lưu.)

Bảng biến thể từ "appetite"

1 appetite
Phiên âm: /ˈæpɪtaɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thèm ăn, khẩu vị Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhu cầu hoặc ham muốn ăn uống

Ví dụ:

Exercise increases appetite

Tập thể dục làm tăng cảm giác thèm ăn

2 appetizing
Phiên âm: /ˈæpɪtaɪzɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hấp dẫn, ngon miệng Ngữ cảnh: Dùng để mô tả món ăn trông ngon

Ví dụ:

The dish looks very appetizing

Món ăn trông rất hấp dẫn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!