Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

antique là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ antique trong tiếng Anh

antique /ænˈtiːk/
- adjective : đồ cổ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

antique: Đồ cổ, cổ xưa

Antique là danh từ chỉ đồ vật cổ, có giá trị lịch sử; cũng có thể là tính từ miêu tả điều gì đó cổ xưa.

  • She collects antique furniture. (Cô ấy sưu tầm đồ nội thất cổ.)
  • This vase is an antique from the 18th century. (Chiếc bình này là đồ cổ từ thế kỷ 18.)
  • They love visiting antique shops. (Họ thích ghé thăm các cửa hàng đồ cổ.)

Bảng biến thể từ "antique"

1 antique
Phiên âm: /ænˈtiːk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồ cổ Ngữ cảnh: Dùng chỉ vật cổ

Ví dụ:

She collects antiques

Cô ấy sưu tầm đồ cổ

2 antiquity
Phiên âm: /ænˈtɪkwɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thời cổ đại; đồ cổ Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử

Ví dụ:

Art from antiquity survives

Nghệ thuật từ thời cổ đại vẫn còn

3 antiquarian
Phiên âm: /ˌæntɪˈkweəriən/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Nhà nghiên cứu/sưu tầm đồ cổ Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

An antiquarian wrote the book

Một nhà nghiên cứu đồ cổ viết cuốn sách

4 antique
Phiên âm: /ænˈtiːk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cổ xưa Ngữ cảnh: Dùng mô tả đồ vật cũ, có giá trị

Ví dụ:

An antique table stood there

Một chiếc bàn cổ đặt ở đó

5 antiquated
Phiên âm: /ˈæntɪkweɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lỗi thời Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

The system is antiquated

Hệ thống đã lỗi thời

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!