antique: Đồ cổ, cổ xưa
Antique là danh từ chỉ đồ vật cổ, có giá trị lịch sử; cũng có thể là tính từ miêu tả điều gì đó cổ xưa.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
antique
|
Phiên âm: /ænˈtiːk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đồ cổ | Ngữ cảnh: Dùng chỉ vật cổ |
Ví dụ: She collects antiques
Cô ấy sưu tầm đồ cổ |
Cô ấy sưu tầm đồ cổ |
| 2 |
2
antiquity
|
Phiên âm: /ænˈtɪkwɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thời cổ đại; đồ cổ | Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử |
Ví dụ: Art from antiquity survives
Nghệ thuật từ thời cổ đại vẫn còn |
Nghệ thuật từ thời cổ đại vẫn còn |
| 3 |
3
antiquarian
|
Phiên âm: /ˌæntɪˈkweəriən/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Nhà nghiên cứu/sưu tầm đồ cổ | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: An antiquarian wrote the book
Một nhà nghiên cứu đồ cổ viết cuốn sách |
Một nhà nghiên cứu đồ cổ viết cuốn sách |
| 4 |
4
antique
|
Phiên âm: /ænˈtiːk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cổ xưa | Ngữ cảnh: Dùng mô tả đồ vật cũ, có giá trị |
Ví dụ: An antique table stood there
Một chiếc bàn cổ đặt ở đó |
Một chiếc bàn cổ đặt ở đó |
| 5 |
5
antiquated
|
Phiên âm: /ˈæntɪkweɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lỗi thời | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: The system is antiquated
Hệ thống đã lỗi thời |
Hệ thống đã lỗi thời |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||