Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ankle là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ankle trong tiếng Anh

ankle /ˈæŋkl/
- (n) : mắt cá chân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ankle: Cổ chân

Ankle là phần cơ thể giữa chân và bàn chân, nơi xương mác và xương chày gặp nhau.

  • She sprained her ankle while playing soccer. (Cô ấy bị bong gân cổ chân khi chơi bóng đá.)
  • The ankle injury required several weeks of recovery. (Chấn thương cổ chân cần vài tuần để phục hồi.)
  • He wore an ankle brace to support his injured foot. (Anh ấy đeo một cái nẹp cổ chân để hỗ trợ chân bị thương.)

Bảng biến thể từ "ankle"

1 ankle
Phiên âm: /ˈæŋkəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cổ chân Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần cơ thể giữa bàn chân và cẳng chân

Ví dụ:

She twisted her ankle while jogging

Cô ấy bị trẹo cổ chân khi chạy bộ

2 ankled
Phiên âm: /ˈæŋkəld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị trẹo cổ chân Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả tình trạng bị thương ở cổ chân

Ví dụ:

He was an ankled athlete after the injury

Anh ấy là một vận động viên bị chấn thương cổ chân

3 ankle
Phiên âm: /ˈæŋkəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gãy cổ chân (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc bị gãy hoặc bị thương ở cổ chân (ít dùng)

Ví dụ:

He ankled while playing basketball

Anh ấy bị gãy cổ chân khi chơi bóng rổ

Danh sách câu ví dụ:

She sprained her ankle playing squash.

Cô ấy bị bong gân mắt cá chân khi chơi squash.

Ôn tập Lưu sổ

She's going to need an operation on her ankle.

Cô ấy sẽ cần phải phẫu thuật mắt cá chân.

Ôn tập Lưu sổ

Several pretty models ankled through the hall.

Một vài người mẫu xinh đẹp sải bước qua đại sảnh.

Ôn tập Lưu sổ

He fell and sprained his ankle.

Anh ấy ngã và bị bong gân mắt cá chân.

Ôn tập Lưu sổ

Coles is recuperating from a sprained ankle.

Coles đang hồi phục sau chấn thương bong gân mắt cá chân.

Ôn tập Lưu sổ

He winced as the dog nipped his ankle.

Anh ấy nhăn mặt khi con chó cắn vào mắt cá chân.

Ôn tập Lưu sổ

The flesh around the ankle had swollen up.

Phần thịt quanh mắt cá chân đã bị sưng lên.

Ôn tập Lưu sổ

He unwound the bandage from his ankle.

Anh ấy tháo băng quấn khỏi mắt cá chân.

Ôn tập Lưu sổ

My ankle is still too painful to walk on.

Mắt cá chân của tôi vẫn đau quá để có thể đi lại.

Ôn tập Lưu sổ

Her ankle was already starting to swell.

Mắt cá chân của cô ấy đã bắt đầu sưng lên.

Ôn tập Lưu sổ

He gave a wrench to his ankle when he jumped down.

Anh ấy bị trẹo mạnh mắt cá chân khi nhảy xuống.

Ôn tập Lưu sổ

I twisted my ankle.

Tôi bị trẹo mắt cá chân.

Ôn tập Lưu sổ

I fell down the steps and sprained my ankle.

Tôi ngã xuống bậc thang và bị bong gân mắt cá chân.

Ôn tập Lưu sổ

I couldn't put my weight on my ankle and had to hop everywhere.

Tôi không thể dồn trọng lượng lên mắt cá chân nên phải nhảy lò cò khắp nơi.

Ôn tập Lưu sổ

I sprained my ankle.

Tôi bị bong gân mắt cá chân.

Ôn tập Lưu sổ

Another surge of pain in my ankle caused me to give an involuntary shudder.

Một cơn đau nữa ở mắt cá chân khiến tôi rùng mình không tự chủ.

Ôn tập Lưu sổ

Her ankle was dislocated when she fell.

Mắt cá chân của cô ấy bị trật khớp khi ngã.

Ôn tập Lưu sổ

I knackered my ankle playing football.

Tôi làm hỏng/bị chấn thương nặng mắt cá chân khi chơi bóng đá.

Ôn tập Lưu sổ

The mud is ankle-deep around Shush Square.

Bùn ngập đến mắt cá chân quanh Quảng trường Shush.

Ôn tập Lưu sổ

How's the ankle? Is it still hurting?

Mắt cá chân thế nào rồi? Nó còn đau không?

Ôn tập Lưu sổ

He is out of action following an ankle injury.

Anh ấy phải nghỉ thi đấu/do hoạt động vì chấn thương mắt cá chân.

Ôn tập Lưu sổ

His ankle is getting better.

Mắt cá chân của anh ấy đang khá lên.

Ôn tập Lưu sổ

He is still being troubled by an ankle injury.

Anh ấy vẫn đang bị chấn thương mắt cá chân làm phiền.

Ôn tập Lưu sổ

How long has your ankle been acting up?

Mắt cá chân của bạn bị trục trặc bao lâu rồi?

Ôn tập Lưu sổ

A spider sank its jaws into my ankle.

Một con nhện cắm nanh vào mắt cá chân tôi.

Ôn tập Lưu sổ

My ankle still hurts quite badly.

Mắt cá chân của tôi vẫn đau khá dữ.

Ôn tập Lưu sổ

Three minutes into the match, Jackson limped off the pitch with a serious ankle injury.

Ba phút sau khi trận đấu bắt đầu, Jackson tập tễnh rời sân vì chấn thương mắt cá chân nghiêm trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The baby had a plastic name tag on its ankle.

Em bé đeo một thẻ tên bằng nhựa ở mắt cá chân.

Ôn tập Lưu sổ

The trap closed round her leg, badly mangling her ankle.

Cái bẫy khép chặt quanh chân cô ấy, làm dập nát nghiêm trọng mắt cá chân.

Ôn tập Lưu sổ

I was moving some furniture and twisted my ankle in the process.

Tôi đang chuyển đồ và bị trẹo mắt cá chân trong lúc đó.

Ôn tập Lưu sổ

to sprain/break/twist your ankle

bị bong gân/gãy/trẹo mắt cá chân

Ôn tập Lưu sổ

She suffered a serious ankle injury in training.

Cô ấy bị chấn thương mắt cá chân nghiêm trọng khi tập luyện.

Ôn tập Lưu sổ

to have a broken/twisted/fractured/sprained ankle

bị gãy/trẹo/rạn/bong gân mắt cá chân

Ôn tập Lưu sổ

ankle boots

bốt cổ ngắn (che đến mắt cá chân)

Ôn tập Lưu sổ

We found ourselves ankle-deep in water.

Chúng tôi thấy mình ngập nước đến mắt cá chân.

Ôn tập Lưu sổ

My ankles have swollen.

Mắt cá chân tôi đã bị sưng.

Ôn tập Lưu sổ

The injury required surgery on his right ankle.

Chấn thương đó cần phẫu thuật mắt cá chân phải của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

He will wear an electronic ankle bracelet, which allows police to track him.

Anh ta sẽ đeo vòng theo dõi điện tử ở mắt cá chân, cho phép cảnh sát giám sát anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

I had a broken ankle.

Tôi bị gãy mắt cá chân.

Ôn tập Lưu sổ

She has long legs and slender ankles.

Cô có đôi chân dài và mắt cá chân mảnh mai.

Ôn tập Lưu sổ