Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

anchor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ anchor trong tiếng Anh

anchor /ˈæŋkə/
- adjective : mỏ neo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

anchor: Mỏ neo; neo đậu; điểm tựa

Anchor là danh từ chỉ thiết bị kim loại nặng dùng để giữ tàu cố định; cũng có nghĩa bóng là điểm tựa. Là động từ, nó nghĩa là neo giữ hoặc cố định.

  • The ship dropped its anchor in the bay. (Con tàu thả neo ở vịnh.)
  • He is the news anchor for the evening show. (Anh ấy là người dẫn chương trình bản tin tối.)
  • Her family was her anchor during hard times. (Gia đình là điểm tựa của cô ấy trong thời gian khó khăn.)

Bảng biến thể từ "anchor"

1 anchor
Phiên âm: /ˈæŋkə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mỏ neo; chỗ dựa Ngữ cảnh: Dùng cho tàu thuyền hoặc nghĩa bóng

Ví dụ:

The ship dropped anchor

Con tàu thả neo

2 anchor
Phiên âm: /ˈæŋkə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Neo đậu; làm trụ cột Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/nghĩa bóng

Ví dụ:

The boat was anchored near shore

Con thuyền được neo gần bờ

3 anchored
Phiên âm: /ˈæŋkəd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) / Tính từ Nghĩa: Đã neo; được gắn chặt Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

The plan is firmly anchored

Kế hoạch được neo vững chắc

4 anchoring
Phiên âm: /ˈæŋkərɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc neo giữ Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Anchoring prevents drifting

Việc neo giữ ngăn trôi dạt

5 anchorman
Phiên âm: /ˈæŋkəmæn/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người dẫn bản tin (nam) Ngữ cảnh: Dùng trong truyền hình

Ví dụ:

The anchorman reported live

Người dẫn bản tin nam tường thuật trực tiếp

6 anchorwoman
Phiên âm: /ˈæŋkəˌwʊmən/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người dẫn bản tin (nữ) Ngữ cảnh: Dùng trong truyền hình

Ví dụ:

The anchorwoman hosted the program

Người dẫn bản tin nữ dẫn chương trình

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!