Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

almost là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ almost trong tiếng Anh

almost /ˈɔːlməʊst/
- (adv) : hầu như, gần như

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

almost: Hầu như

Almost dùng để chỉ tình huống mà điều gì đó gần như xảy ra, nhưng không hoàn toàn hoặc chưa xảy ra.

  • He almost missed the train this morning. (Anh ấy suýt nữa đã lỡ chuyến tàu sáng nay.)
  • She almost finished the book, but she had to stop reading. (Cô ấy suýt nữa đã đọc xong cuốn sách, nhưng cô ấy phải dừng lại.)
  • We almost reached the summit before it started raining. (Chúng tôi suýt nữa đã đạt đến đỉnh trước khi trời bắt đầu mưa.)

Bảng biến thể từ "almost"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: almost
Phiên âm: /ˈɔːlməʊst/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Hầu như, gần như Ngữ cảnh: Dùng khi hành động/sự việc suýt xảy ra I almost missed the bus
Tôi suýt lỡ xe buýt
2 Từ: almost all
Phiên âm: /ˈɔːlməʊst ɔːl/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Hầu như tất cả Ngữ cảnh: Nhấn mạnh số lượng lớn Almost all students passed the test
Hầu như tất cả học sinh đều đậu bài kiểm tra
3 Từ: almost always
Phiên âm: /ˈɔːlməʊst ˈɔːlweɪz/ Loại từ: Cụm trạng từ Nghĩa: Hầu như luôn luôn Ngữ cảnh: Mức độ xảy ra cao She is almost always on time
Cô ấy hầu như luôn đúng giờ

Từ đồng nghĩa "almost"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "almost"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Confidence of success is almost success.

Niềm tin vào thành công gần như là thành công.

Lưu sổ câu

2

A man can succeed at almost anything for which he has unlimited enthusiasm.

Một người có thể thành công trong hầu hết mọi việc nếu anh ta có sự nhiệt huyết vô hạn.

Lưu sổ câu

3

The pain was almost too great to endure.

Cơn đau gần như quá lớn để chịu đựng.

Lưu sổ câu

4

He had been miraculously saved from almost certain death.

Anh ấy đã được cứu sống một cách kỳ diệu khỏi cái chết gần như chắc chắn.

Lưu sổ câu

5

I'm so thirsty I'm almost dying for a cuppa.

Tôi khát nước quá, tôi gần như chết khát vì một cốc trà.

Lưu sổ câu

6

He was almost speechless with anger.

Anh ấy gần như không nói nên lời vì tức giận.

Lưu sổ câu

7

He wrote to her almost daily.

Anh ấy viết thư cho cô ấy gần như hàng ngày.

Lưu sổ câu

8

Though she's almost 40, she still plans to compete.

Dù cô ấy gần 40 tuổi, cô ấy vẫn lên kế hoạch thi đấu.

Lưu sổ câu

9

Women now represent almost 50% of the workforce.

Phụ nữ hiện nay chiếm gần 50% lực lượng lao động.

Lưu sổ câu

10

The explosion was almost simultaneous with the announcement.

Vụ nổ xảy ra gần như đồng thời với thông báo.

Lưu sổ câu

11

The man was almost incoherent with fear.

Người đàn ông gần như không thể nói được vì sợ hãi.

Lưu sổ câu

12

The horse was almost pure white in colour.

Con ngựa gần như có màu trắng tinh khiết.

Lưu sổ câu

13

This illness is fatal in almost all cases.

Căn bệnh này là chết người trong gần như tất cả các trường hợp.

Lưu sổ câu

14

She almost choked to death in the thick fumes.

Cô ấy suýt chết ngạt vì khói dày đặc.

Lưu sổ câu

15

The air conditioner droned almost inaudibly.

Máy điều hòa kêu rì rì gần như không nghe thấy.

Lưu sổ câu

16

I feel almost ashamed that I've been so lucky.

Tôi cảm thấy gần như xấu hổ vì mình đã may mắn đến vậy.

Lưu sổ câu

17

It's a mistake they almost always make.

Đó là một sai lầm mà họ gần như luôn luôn mắc phải.

Lưu sổ câu

18

With his long dark eyelashes, he looked almost feminine.

Với đôi mi dài và tối, anh ta trông gần như nữ tính.

Lưu sổ câu

19

The pain was almost more than he could bear.

Cơn đau gần như vượt quá khả năng chịu đựng của anh ấy.

Lưu sổ câu

20

She gazed at the body with almost clinical detachment.

Cô ấy nhìn cơ thể với sự tách biệt gần như lâm sàng.

Lưu sổ câu

21

His enthusiasm for aerobics was almost fanatical.

Niềm đam mê thể dục nhịp điệu của anh ấy gần như cuồng tín.

Lưu sổ câu

22

The urge to look was almost overwhelming.

Cảm giác muốn nhìn gần như áp đảo anh ấy.

Lưu sổ câu

23

Without treatment, she will almost certainly die.

Nếu không điều trị, cô ấy gần như chắc chắn sẽ chết.

Lưu sổ câu

24

Most spiders weave webs that are almost invisible.

Hầu hết các loài nhện dệt mạng gần như vô hình.

Lưu sổ câu

25

Her expression became soft, almost tender.

Biểu cảm của cô ấy trở nên nhẹ nhàng, gần như dịu dàng.

Lưu sổ câu

26

I like almost all of them.

Tôi thích gần như tất cả chúng.

Lưu sổ câu

27

They'll eat almost anything.

Họ sẽ ăn hầu hết mọi thứ.

Lưu sổ câu

28

The castle is almost entirely surrounded by water.

Lâu đài gần như hoàn toàn được bao quanh bởi nước.

Lưu sổ câu

29

It's a mistake they almost always make.

Đó là một sai lầm mà họ hầu như luôn mắc phải.

Lưu sổ câu

30

The painting is almost certainly a forgery.

Bức tranh gần như chắc chắn là giả mạo.

Lưu sổ câu

31

Her handwriting is almost impossible to read.

Chữ viết tay của cô ấy hầu như không thể đọc được.

Lưu sổ câu

32

The team faces almost certain defeat in today's match.

Đội gần như chắc chắn phải nhận thất bại trong trận đấu hôm nay.

Lưu sổ câu

33

The workforce has almost doubled in the past ten years.

Lực lượng lao động đã tăng gần gấp đôi trong mười năm qua.

Lưu sổ câu

34

I almost forgot your birthday.

Tôi suýt quên sinh nhật của bạn.

Lưu sổ câu

35

Housing has become almost as big a problem as education.

Nhà ở gần như trở thành một vấn đề lớn như giáo dục.

Lưu sổ câu

36

The story seems almost too strange to be true.

Câu chuyện dường như quá kỳ lạ để trở thành sự thật.

Lưu sổ câu

37

Nearly all the students have bikes.

Gần như tất cả học sinh đều có xe đạp.

Lưu sổ câu

38

We only just got there in time.

Chúng tôi chỉ đến đó đúng lúc.

Lưu sổ câu

39

I’ll eat almost anything.

Tôi sẽ ăn hầu hết mọi thứ.

Lưu sổ câu

40

She’s hardly ever in

Cô ấy hầu như không bao giờ tham gia

Lưu sổ câu

41

She’s almost never in

Cô ấy hầu như không bao giờ tham gia

Lưu sổ câu

42

The boat looked almost like a toy.

Chiếc thuyền trông gần giống như một món đồ chơi.

Lưu sổ câu

43

Dinner's almost ready.

Bữa tối sắp sẵn sàng.

Lưu sổ câu

44

Their house is almost opposite ours.

Nhà của họ gần như đối diện với chúng tôi.

Lưu sổ câu

45

His voice was almost inaudible.

Giọng ông gần như không nghe được.

Lưu sổ câu

46

The two brothers are almost inseparable.

Hai anh em gần như không thể tách rời.

Lưu sổ câu

47

He slipped and almost fell.

Anh ấy trượt chân và suýt ngã.

Lưu sổ câu

48

It's almost time to go.

Sắp đến giờ đi rồi.

Lưu sổ câu