adorable: Đáng yêu
Adorable là tính từ chỉ sự dễ thương, khiến người khác yêu mến.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
adoration
|
Phiên âm: /ˌædəˈreɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự yêu mến | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: Fans showed their adoration
Người hâm mộ thể hiện sự yêu mến |
Người hâm mộ thể hiện sự yêu mến |
| 2 |
2
adore
|
Phiên âm: /əˈdɔː(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Yêu mến, rất thích | Ngữ cảnh: Dùng cho cảm xúc mạnh |
Ví dụ: I adore this song
Tôi rất yêu thích bài hát này |
Tôi rất yêu thích bài hát này |
| 3 |
3
adorable
|
Phiên âm: /əˈdɔːrəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đáng yêu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người/vật dễ mến |
Ví dụ: The baby is adorable
Em bé thật đáng yêu |
Em bé thật đáng yêu |
| 4 |
4
adorably
|
Phiên âm: /əˈdɔːrəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đáng yêu | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách cư xử |
Ví dụ: She smiled adorably
Cô ấy cười rất đáng yêu |
Cô ấy cười rất đáng yêu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||