Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

adorable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ adorable trong tiếng Anh

adorable /əˈdɔːrəbl/
- adjective : đáng yêu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

adorable: Đáng yêu

Adorable là tính từ chỉ sự dễ thương, khiến người khác yêu mến.

  • The baby is absolutely adorable. (Em bé cực kỳ đáng yêu.)
  • She has an adorable smile. (Cô ấy có nụ cười dễ thương.)
  • That puppy looks adorable in its sweater. (Chú chó con trông thật đáng yêu trong chiếc áo len.)

Bảng biến thể từ "adorable"

1 adoration
Phiên âm: /ˌædəˈreɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự yêu mến Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

Fans showed their adoration

Người hâm mộ thể hiện sự yêu mến

2 adore
Phiên âm: /əˈdɔː(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Yêu mến, rất thích Ngữ cảnh: Dùng cho cảm xúc mạnh

Ví dụ:

I adore this song

Tôi rất yêu thích bài hát này

3 adorable
Phiên âm: /əˈdɔːrəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đáng yêu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người/vật dễ mến

Ví dụ:

The baby is adorable

Em bé thật đáng yêu

4 adorably
Phiên âm: /əˈdɔːrəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đáng yêu Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách cư xử

Ví dụ:

She smiled adorably

Cô ấy cười rất đáng yêu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!