| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
addiction
|
Phiên âm: /əˈdɪkʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự nghiện | Ngữ cảnh: Dùng trong y học/xã hội |
Ví dụ: Internet addiction is common
Nghiện Internet rất phổ biến |
Nghiện Internet rất phổ biến |
| 2 |
2
addict
|
Phiên âm: /ˈædɪkt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người nghiện | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người nghiện chất/hành vi |
Ví dụ: He is a drug addict
Anh ấy là người nghiện ma túy |
Anh ấy là người nghiện ma túy |
| 3 |
3
addict
|
Phiên âm: /əˈdɪkt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm nghiện | Ngữ cảnh: Dùng khi gây sự lệ thuộc |
Ví dụ: The game can addict players
Trò chơi có thể gây nghiện |
Trò chơi có thể gây nghiện |
| 4 |
4
addictive
|
Phiên âm: /əˈdɪktɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây nghiện | Ngữ cảnh: Dùng mô tả tính chất |
Ví dụ: This app is addictive
Ứng dụng này gây nghiện |
Ứng dụng này gây nghiện |
| 5 |
5
addicted
|
Phiên âm: /əˈdɪktɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nghiện | Ngữ cảnh: Dùng khi phụ thuộc mạnh mẽ vào thứ gì |
Ví dụ: He is addicted to video games
Anh ấy nghiện trò chơi điện tử |
Anh ấy nghiện trò chơi điện tử |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||