Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

adapt là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ adapt trong tiếng Anh

adapt /əˈdæpt/
- (v) : tra, lắp vào

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

adapt: Thích nghi

Adapt dùng để chỉ quá trình thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh, môi trường hoặc điều kiện mới.

  • She had to adapt to the new working environment after the move. (Cô ấy phải thích nghi với môi trường làm việc mới sau khi chuyển đến.)
  • The company is adapting to the latest technology trends. (Công ty đang thích nghi với các xu hướng công nghệ mới nhất.)
  • They adapted the book into a successful movie. (Họ đã chuyển thể cuốn sách thành một bộ phim thành công.)

Bảng biến thể từ "adapt"

1 adapt
Phiên âm: /əˈdæpt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thích nghi, điều chỉnh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với môi trường mới

Ví dụ:

She adapted to the new culture quickly

Cô ấy thích nghi với nền văn hóa mới một cách nhanh chóng

2 adaptation
Phiên âm: /ˌædæpˈteɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thích nghi, sự điều chỉnh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình thay đổi để phù hợp với điều kiện mới

Ví dụ:

The adaptation of the novel into a movie was successful

Việc chuyển thể cuốn tiểu thuyết thành phim đã thành công

3 adaptable
Phiên âm: /əˈdæptəbəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể thích nghi Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả khả năng thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp

Ví dụ:

He is very adaptable to different work environments

Anh ấy rất dễ thích nghi với các môi trường làm việc khác nhau

4 adapting
Phiên âm: /əˈdæptɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang thích nghi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đang điều chỉnh hoặc thay đổi để phù hợp

Ví dụ:

The company is adapting its strategy to meet customer needs

Công ty đang điều chỉnh chiến lược để đáp ứng nhu cầu của khách hàng

5 adapted
Phiên âm: /əˈdæptɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã thích nghi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đã thay đổi để phù hợp

Ví dụ:

The teacher adapted the lesson for younger students

Giáo viên đã điều chỉnh bài học cho học sinh nhỏ tuổi hơn

Danh sách câu ví dụ:

She knew how to adapt herself.

Cô ấy biết cách tự điều chỉnh bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

You should adapt yourself to the new class.

Bạn nên làm quen với lớp học mới.

Ôn tập Lưu sổ

He is going to adapt his play for television.

Anh ấy sẽ chuyển thể vở kịch của mình cho truyền hình.

Ôn tập Lưu sổ

It's amazing how quickly people adapt.

Thật tuyệt vời làm sao khi con người có thể thích nghi nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ

The author is going to adapt his stories for television.

Tác giả sẽ chuyển thể các câu chuyện của mình cho truyền hình.

Ôn tập Lưu sổ

I suggested he should adapt himself to his new conditions.

Tôi đã gợi ý rằng anh ấy nên thích nghi với hoàn cảnh mới.

Ôn tập Lưu sổ

It is really hard for Jim to adapt to the new environment.

Jim thực sự khó khăn khi thích nghi với môi trường mới.

Ôn tập Lưu sổ

All living organisms have to adapt to changes in environmental conditions.

Tất cả các sinh vật sống đều phải thích nghi với những thay đổi trong điều kiện môi trường.

Ôn tập Lưu sổ

The children are finding it hard to adapt to the new school.

Các em học sinh đang gặp khó khăn khi thích nghi với trường học mới.

Ôn tập Lưu sổ

He added philosophically that one should adapt oneself to the changed conditions.

Anh ấy thêm một cách triết lý rằng người ta nên thích nghi với những điều kiện thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

Yulan magnolia can adapt to a variety of soils.

Cây hoa mộc lan Yulan có thể thích nghi với nhiều loại đất.

Ôn tập Lưu sổ

Businesses must adapt to change or stagnate.

Các doanh nghiệp phải thích nghi với sự thay đổi hoặc sẽ bị trì trệ.

Ôn tập Lưu sổ

All organisations need to adapt to changed circumstances.

Tất cả các tổ chức cần thích nghi với những hoàn cảnh thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

He maintains Islam must adapt to modern society.

Anh ấy cho rằng đạo Hồi phải thích nghi với xã hội hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

Chung has tried to adapt to local customs.

Chung đã cố gắng thích nghi với phong tục địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

Businesses have to adapt to change.

Các doanh nghiệp phải thích nghi với sự thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

The company can easily adapt to changing demand.

Công ty có thể dễ dàng thích nghi với nhu cầu thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

It's amazing how soon you adapt.

Thật ngạc nhiên làm sao bạn thích nghi nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ

How do these insects adapt themselves to new environments?

Những loài côn trùng này thích nghi với môi trường mới như thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

We have had to adapt quickly to the new system.

Chúng tôi đã phải thích nghi nhanh chóng với hệ thống mới.

Ôn tập Lưu sổ

It took him a while to adapt himself to his new surroundings.

Anh ấy đã mất một thời gian để thích nghi với môi trường mới.

Ôn tập Lưu sổ

The scriptwriter helped him to adapt his novel for the screen.

Biên kịch đã giúp anh ấy chuyển thể tiểu thuyết của mình lên màn ảnh.

Ôn tập Lưu sổ

You must adapt to the norms of the society you live in.

Bạn phải thích nghi với các chuẩn mực của xã hội mà bạn đang sống.

Ôn tập Lưu sổ

The designing institute has been revamped recently to adapt itself to the new developing circumstances.

Viện thiết kế đã được cải tổ gần đây để thích nghi với những hoàn cảnh phát triển mới.

Ôn tập Lưu sổ

It's amazing how soon you adapt.

Thật đáng kinh ngạc là bạn thích nghi nhanh đến vậy.

Ôn tập Lưu sổ

The organisms were forced to adapt in order to survive.

Các sinh vật buộc phải thích nghi để tồn tại.

Ôn tập Lưu sổ

Some animals have a remarkable ability to adapt to changing environments.

Một số loài động vật có khả năng thích nghi đáng kinh ngạc với môi trường thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

A large organization can be slow to adapt to change.

Một tổ chức lớn có thể chậm thích nghi với sự thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

The company was able to adapt to the conditions and enhance its position.

Công ty đã có thể thích nghi với điều kiện và củng cố vị thế của mình.

Ôn tập Lưu sổ

We have had to adapt quickly to the new system.

Chúng tôi đã phải nhanh chóng thích nghi với hệ thống mới.

Ôn tập Lưu sổ

It took him a while to adapt himself to his new surroundings.

Anh ấy mất một thời gian để thích nghi với môi trường mới.

Ôn tập Lưu sổ

These styles can be adapted to suit individual tastes.

Những phong cách này có thể được điều chỉnh để phù hợp với sở thích cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

The classroom has been specially adapted to take wheelchairs.

Lớp học đã được điều chỉnh đặc biệt để phù hợp với xe lăn.

Ôn tập Lưu sổ

Most of these tools have been specially adapted for use by disabled people.

Hầu hết những công cụ này đã được điều chỉnh đặc biệt để người khuyết tật sử dụng.

Ôn tập Lưu sổ

Three of her novels have been adapted for television.

Ba cuốn tiểu thuyết của bà đã được chuyển thể cho truyền hình.

Ôn tập Lưu sổ

The radio play had been adapted from a novel.

Vở kịch phát thanh được chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết.

Ôn tập Lưu sổ

They have adapted her original novel beautifully.

Họ đã chuyển thể cuốn tiểu thuyết gốc của bà rất xuất sắc.

Ôn tập Lưu sổ

It was adapted for the screen from his original play.

Nó được chuyển thể lên màn ảnh từ vở kịch gốc của ông.

Ôn tập Lưu sổ

We need to assess the new situation and adapt accordingly.

Chúng ta cần đánh giá tình hình mới và điều chỉnh cho phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ