Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

Mexican là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ Mexican trong tiếng Anh

Mexican /ˈmɛksɪkən/
- adverb : Người Mexico

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Mexican: Người/Mang quốc tịch Mexico; thuộc về Mexico

Mexican là tính từ chỉ điều liên quan đến Mexico hoặc danh từ chỉ người đến từ Mexico.

  • Mexican cuisine is famous for its spices. (Ẩm thực Mexico nổi tiếng với các loại gia vị.)
  • He is a Mexican living in the United States. (Anh ấy là người Mexico sống tại Hoa Kỳ.)
  • They enjoy Mexican music and culture. (Họ yêu thích âm nhạc và văn hóa Mexico.)

Bảng biến thể từ "Mexican"

1 Mexican
Phiên âm: /ˈmeksɪkən/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Người Mexico; thuộc Mexico Ngữ cảnh: Dùng cho quốc tịch/văn hóa

Ví dụ:

Mexican food is popular

Ẩm thực Mexico rất phổ biến

2 Mexico
Phiên âm: /ˈmeksɪkəʊ/ Loại từ: Danh từ riêng Nghĩa: Mexico Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quốc gia

Ví dụ:

Mexico has rich traditions

Mexico có truyền thống phong phú

3 Mexican-born
Phiên âm: /ˈmeksɪkən bɔːn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sinh ra tại Mexico Ngữ cảnh: Dùng trong tiểu sử

Ví dụ:

A Mexican-born writer spoke

Một nhà văn sinh tại Mexico phát biểu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!