DNA: ADN
DNA là viết tắt của “Deoxyribonucleic Acid”, phân tử mang thông tin di truyền của sinh vật.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
DNA
|
Phiên âm: /ˌdiː en ˈeɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: ADN | Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học để chỉ vật chất di truyền |
Ví dụ: DNA carries genetic information
ADN mang thông tin di truyền |
ADN mang thông tin di truyền |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
A DNA test confirmed the suspect had been at the scene of the crime.
Xét nghiệm ADN xác nhận nghi phạm đã có mặt tại hiện trường vụ án. |
Xét nghiệm ADN xác nhận nghi phạm đã có mặt tại hiện trường vụ án. | |
| 2 |
The desire to win is part of his DNA.
Khát khao chiến thắng là một phần trong bản chất của anh ấy. |
Khát khao chiến thắng là một phần trong bản chất của anh ấy. |