Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

British là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ British trong tiếng Anh

British /ˈbrɪtɪʃ/
- noun : người Anh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

British: Thuộc về Anh, người Anh

British là tính từ chỉ liên quan đến Vương quốc Anh hoặc danh từ chỉ người đến từ Anh.

  • She loves British culture. (Cô ấy yêu văn hóa Anh.)
  • He is a British citizen. (Anh ấy là công dân Anh.)
  • British music is popular worldwide. (Âm nhạc Anh phổ biến khắp thế giới.)

Bảng biến thể từ "British"

1 British
Phiên âm: /ˈbrɪtɪʃ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về Anh quốc Ngữ cảnh: Mô tả người, văn hóa, quốc tịch

Ví dụ:

British culture is diverse

Văn hóa Anh rất đa dạng

2 British
Phiên âm: /ˈbrɪtɪʃ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người Anh Ngữ cảnh: Người có quốc tịch Anh

Ví dụ:

The British love tea

Người Anh thích trà

3 Brit
Phiên âm: /brɪt/ Loại từ: Danh từ (khẩu ngữ) Nghĩa: Người Anh Ngữ cảnh: Cách gọi ngắn, thân mật

Ví dụ:

He is a Brit living in the US

Anh ấy là người Anh sống ở Mỹ

4 Britishness
Phiên âm: /ˈbrɪtɪʃnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính chất Anh Ngữ cảnh: Đặc điểm văn hóa mang tính Anh

Ví dụ:

Their Britishness is noticeable

Tính cách "người Anh" của họ rất rõ

Danh sách câu ví dụ:

the British Government

Chính phủ Anh

Ôn tập Lưu sổ

He was born in France but his parents are British.

Anh sinh ra ở Pháp nhưng cha mẹ anh là người Anh.

Ôn tập Lưu sổ

British-based/British-born/British-made

Người Anh / Người sinh ra ở Anh / Người Anh sản xuất

Ôn tập Lưu sổ

a truly British comic hero

một anh hùng truyện tranh thực sự của Anh

Ôn tập Lưu sổ

She’s British.

Cô ấy là người Anh.

Ôn tập Lưu sổ

The British have a very odd sense of humour.

Người Anh có khiếu hài hước rất kỳ quặc.

Ôn tập Lưu sổ

The survivors of the avalanche included 12 Britons.

Những người sống sót sau trận tuyết lở bao gồm 12 người Anh.

Ôn tập Lưu sổ

the ancient Britons

người Anh cổ đại

Ôn tập Lưu sổ