vulnerable: Dễ bị tổn thương
Vulnerable là tính từ chỉ trạng thái dễ bị hại về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
vulnerability
|
Phiên âm: /ˌvʌlnərəˈbɪləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự dễ bị tổn thương | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái hoặc mức độ dễ bị hại |
Ví dụ: The report highlights social vulnerability
Báo cáo nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương của xã hội |
Báo cáo nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương của xã hội |
| 2 |
2
vulnerable
|
Phiên âm: /ˈvʌlnərəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dễ bị tổn thương | Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó dễ bị tác động về thể chất hoặc tinh thần |
Ví dụ: Children are especially vulnerable
Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương |
Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương |
| 3 |
3
vulnerably
|
Phiên âm: /ˈvʌlnərəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách dễ bị tổn thương | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong mô tả cảm xúc/trạng thái |
Ví dụ: He spoke vulnerably about his past
Anh ấy nói về quá khứ của mình một cách đầy tổn thương |
Anh ấy nói về quá khứ của mình một cách đầy tổn thương |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
These offices are highly vulnerable to terrorist attack.
Những văn phòng này rất dễ bị tấn công khủng bố. |
Những văn phòng này rất dễ bị tấn công khủng bố. | |
| 2 |
She looked very vulnerable standing there on her own.
Cô ấy trông rất dễ bị tổn thương khi đứng đó một mình. |
Cô ấy trông rất dễ bị tổn thương khi đứng đó một mình. | |
| 3 |
The sudden resignation of the financial director put the company in a very vulnerable position.
Việc giám đốc tài chính đột ngột từ chức đã đặt công ty vào vị thế rất dễ bị tổn thương. |
Việc giám đốc tài chính đột ngột từ chức đã đặt công ty vào vị thế rất dễ bị tổn thương. | |
| 4 |
We should protect the most vulnerable members of our society.
Chúng ta nên bảo vệ những thành viên dễ bị tổn thương nhất trong xã hội. |
Chúng ta nên bảo vệ những thành viên dễ bị tổn thương nhất trong xã hội. | |
| 5 |
Animals are at their most vulnerable when searching for food for their young.
Động vật dễ bị tổn thương nhất khi tìm kiếm thức ăn cho con non. |
Động vật dễ bị tổn thương nhất khi tìm kiếm thức ăn cho con non. | |
| 6 |
Hippos are uniquely vulnerable to drought.
Hà mã đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi hạn hán. |
Hà mã đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi hạn hán. | |
| 7 |
She is very sensitive and rather vulnerable.
Cô ấy rất nhạy cảm và khá dễ bị tổn thương. |
Cô ấy rất nhạy cảm và khá dễ bị tổn thương. | |
| 8 |
The company is in an economically vulnerable position.
Công ty đang ở trong một vị thế dễ bị tổn thương về kinh tế. |
Công ty đang ở trong một vị thế dễ bị tổn thương về kinh tế. | |
| 9 |
The virus attacks the immune system, leaving your body vulnerable to infections.
Vi-rút tấn công hệ miễn dịch, khiến cơ thể bạn dễ bị nhiễm trùng. |
Vi-rút tấn công hệ miễn dịch, khiến cơ thể bạn dễ bị nhiễm trùng. | |
| 10 |
Exhaustion from their long and fruitless war had left them vulnerable to attack.
Sự kiệt quệ sau cuộc chiến dài và vô ích đã khiến họ dễ bị tấn công. |
Sự kiệt quệ sau cuộc chiến dài và vô ích đã khiến họ dễ bị tấn công. |