violate: Vi phạm
Violate là động từ chỉ hành động phá vỡ luật lệ, quy tắc hoặc quyền của người khác.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
violate
|
Phiên âm: /ˈvaɪəleɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Vi phạm, xâm phạm | Ngữ cảnh: Dùng khi phá vỡ luật lệ, quyền lợi hoặc nguyên tắc |
Ví dụ: He violated the company’s rules
Anh ta đã vi phạm nội quy công ty |
Anh ta đã vi phạm nội quy công ty |
| 2 |
2
violated
|
Phiên âm: /ˈvaɪəleɪtɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã vi phạm | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ hoặc thể bị động |
Ví dụ: The law was violated repeatedly
Luật pháp đã bị vi phạm nhiều lần |
Luật pháp đã bị vi phạm nhiều lần |
| 3 |
3
violating
|
Phiên âm: /ˈvaɪəleɪtɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang vi phạm | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động vi phạm đang diễn ra |
Ví dụ: Violating traffic laws can be dangerous
Việc vi phạm luật giao thông có thể rất nguy hiểm |
Việc vi phạm luật giao thông có thể rất nguy hiểm |
| 4 |
4
violation
|
Phiên âm: /ˌvaɪəˈleɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự vi phạm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện vi phạm |
Ví dụ: This is a serious violation of human rights
Đây là một sự vi phạm nghiêm trọng nhân quyền |
Đây là một sự vi phạm nghiêm trọng nhân quyền |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They violated international law.
Họ đã vi phạm luật quốc tế. |
Họ đã vi phạm luật quốc tế. | |
| 2 |
They violated a grave.
Họ đã xâm phạm một ngôi mộ. |
Họ đã xâm phạm một ngôi mộ. | |
| 3 |
He had drugged her and then violated her.
Hắn đã chuốc thuốc cô ấy rồi xâm hại cô ấy. |
Hắn đã chuốc thuốc cô ấy rồi xâm hại cô ấy. | |
| 4 |
They have flagrantly violated the treaty.
Họ đã trắng trợn vi phạm hiệp ước. |
Họ đã trắng trợn vi phạm hiệp ước. | |
| 5 |
The directive violates fundamental human rights.
Chỉ thị này vi phạm các quyền con người cơ bản. |
Chỉ thị này vi phạm các quyền con người cơ bản. | |
| 6 |
The peace of the island community had been brutally violated.
Sự yên bình của cộng đồng trên đảo đã bị xâm phạm một cách tàn bạo. |
Sự yên bình của cộng đồng trên đảo đã bị xâm phạm một cách tàn bạo. | |
| 7 |
The peace of this island community has been repeatedly violated.
Sự yên bình của cộng đồng trên đảo này đã nhiều lần bị xâm phạm. |
Sự yên bình của cộng đồng trên đảo này đã nhiều lần bị xâm phạm. | |
| 8 |
Their voices sounded shrill and incongruous, violating the silence.
Giọng nói của họ nghe chói tai và lạc lõng, phá vỡ sự im lặng. |
Giọng nói của họ nghe chói tai và lạc lõng, phá vỡ sự im lặng. |