Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

vessel là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ vessel trong tiếng Anh

vessel /ˈvɛsəl/
- adverb : tàu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

vessel: Tàu thủy; bình chứa; mạch máu

Vessel là danh từ chỉ tàu lớn đi biển; bình, chậu; hoặc mạch máu trong cơ thể.

  • The fishing vessel returned to port. (Con tàu đánh cá trở về cảng.)
  • The liquid was stored in a glass vessel. (Chất lỏng được chứa trong bình thủy tinh.)
  • The surgeon repaired a damaged blood vessel. (Bác sĩ phẫu thuật sửa chữa mạch máu bị hỏng.)

Bảng biến thể từ "vessel"

1 vessel
Phiên âm: /ˈvɛsəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tàu thuyền; mạch (máu) Ngữ cảnh: Dùng hàng hải/y học

Ví dụ:

Blood vessels carry oxygen

Mạch máu vận chuyển oxy

2 vessel
Phiên âm: /ˈvɛsəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bình chứa Ngữ cảnh: Dùng kỹ thuật

Ví dụ:

A pressure vessel was tested

Bình chịu áp được thử nghiệm

3 vascular
Phiên âm: /ˈvæskjələr/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc mạch máu Ngữ cảnh: Dùng y học

Ví dụ:

Vascular disease is serious

Bệnh mạch máu nghiêm trọng

4 vasculature
Phiên âm: /ˈvæskjələrətʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hệ mạch Ngữ cảnh: Dùng sinh học

Ví dụ:

Plant vasculature varies

Hệ mạch thực vật khác nhau

Danh sách câu ví dụ:

A blood vessel can burst or rupture under pressure.

Một mạch máu có thể vỡ dưới áp lực.

Ôn tập Lưu sổ

Ocean-going vessels must be built to withstand rough seas.

Các tàu đi biển phải được đóng để chịu được biển động.

Ôn tập Lưu sổ

They bought a small fishing vessel.

Họ đã mua một tàu đánh cá nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

This is a Bronze Age drinking vessel.

Đây là một bình uống nước thời Đồ Đồng.

Ôn tập Lưu sổ

The museum displays ancient bronze ritual vessels.

Bảo tàng trưng bày các bình nghi lễ bằng đồng cổ.

Ôn tập Lưu sổ

A rescue boat managed to come alongside the crippled vessel.

Một thuyền cứu hộ đã xoay xở áp sát được con tàu bị hỏng.

Ôn tập Lưu sổ

A salvage team failed to refloat the vessel.

Đội cứu hộ đã không thể làm con tàu nổi trở lại.

Ôn tập Lưu sổ

Huge waves swamped the vessel.

Những con sóng lớn đã tràn ngập con tàu.

Ôn tập Lưu sổ

It was one of the largest vessels afloat.

Đó là một trong những con tàu lớn nhất còn nổi trên mặt nước.

Ôn tập Lưu sổ

Police boarded and searched the vessel.

Cảnh sát đã lên tàu và khám xét con tàu.

Ôn tập Lưu sổ

The Navy seized any vessel caught trading with the enemy.

Hải quân đã tịch thu bất kỳ tàu nào bị bắt quả tang giao thương với kẻ thù.

Ôn tập Lưu sổ

The captain of the boat was accused of ramming a patrol vessel.

Thuyền trưởng bị cáo buộc đã đâm vào một tàu tuần tra.

Ôn tập Lưu sổ

The damaged vessel sailed on for another 50 miles.

Con tàu bị hư hại tiếp tục đi thêm 50 dặm nữa.

Ôn tập Lưu sổ

The vessel carried a crew of 130.

Con tàu chở một thủy thủ đoàn gồm 130 người.

Ôn tập Lưu sổ

The vessel finally entered port after thirty days at sea.

Con tàu cuối cùng đã vào cảng sau ba mươi ngày trên biển.

Ôn tập Lưu sổ

The vessel flooded and began to sink.

Con tàu bị ngập nước và bắt đầu chìm.

Ôn tập Lưu sổ

The vessel was registered in Bermuda.

Con tàu được đăng ký tại Bermuda.

Ôn tập Lưu sổ

They managed to haul the survivors aboard the vessel.

Họ đã xoay xở kéo những người sống sót lên tàu.

Ôn tập Lưu sổ

It was a French vessel bound for Nigeria.

Đó là một con tàu Pháp đang trên đường đến Nigeria.

Ôn tập Lưu sổ